Floridsdorfer AC vs SKU Amstetten
Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 0-0 SKU Amstetten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 2, hòa 3, SKU Amstetten thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 11
- Sân vận động
- FAC-Platz, Wien
- Phong độ
- LDWWD Floridsdorfer AC
- WDDLW SKU Amstetten
- 2' B. Yilmaz
- 29' N. Haljeta
- HT0-0
- 49' P. Bertaccini
- 59' ▲ A. Smrcka ▼ N. Haljeta
- 66' ▲ M. Kadlec ▼ M. Monsberger
- 66' ▲ Marco Siverio ▼ F. Miesenböck
- 68' O. Adewumi
- 73' ▲ N. Grimbs ▼ P. Bertaccini
- 85' ▲ T. Pellegrini ▼ S. Apollonio
- 90' ▲ M. Sulzner ▼ D. Starkl
- 90' ▲ J. Koppensteiner ▼ N. Andermatt
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Spari
- 6L. Krasniqi
- 25F. Seiwald
- 19M. Bećirović
- 4B. Wallquist
- 18M. Maier
- 13Flavio
- 7O. Adewumi
- 99N. Haljeta ▼ 59'
- 97P. Bertaccini ▼ 73'
- 9Y. Woudstra
Dự bị 7
- 8A. Smrcka ▲ 59'
- 11N. Grimbs ▲ 73'
- 36T. Rusovic
- 30T. Friedrich
- 31P. Moser
- 35R. Ikanovic
- 21M. Scherzadeh
- 1E. Scherf
- 4J. Tomka
- 15P. Offenthaler
- 22S. Apollonio ▼ 85'
- 27S. Dirnberger
- 8N. Hahn
- 10B. Yılmaz
- 25N. Andermatt ▼ 90'
- 70F. Miesenböck ▼ 66'
- 7D. Starkl ▼ 90'
- 29M. Monsberger ▼ 66'
Dự bị 7
- 77M. Kadlec ▲ 66'
- 9Marco Siverio ▲ 66'
- 18T. Pellegrini ▲ 85'
- 44M. Sulzner ▲ 90'
- 37J. Koppensteiner ▲ 90'
- 31T. Willersberger
- 20M. Moschinger
Thống kê
03⚑10
⚑410
15Dứt điểm6
5Trúng đích2
7Chệch đích3
3Bị chặn1
10Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
73Ghi được64
55Thủng lưới99
1.59Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai25