SKU Amstetten
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Floridsdorfer AC

SKU Amstetten vs Floridsdorfer AC

Tỷ số chung cuộc: SKU Amstetten 3-2 Floridsdorfer AC tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKU Amstetten thắng 5, hòa 3, Floridsdorfer AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 26
Sân vận động
Ertl Glas Stadion, Amstetten
Phong độ
WDDLW SKU Amstetten
DWWDL Floridsdorfer AC
  1. 13' 0-1 O. Adewumi · M. Bećirović
  2. 23' N. Hahn · A. Gattermayer 1-1
  3. 42' A. Gattermayer 2-1
  4. HT2-1
  5. 54' 2-2 P. Bertaccini · N. Haljeta
  6. 55' L. Deinhofer
  7. 65' S. Apollonio S. Radulovic
  8. 65' C. Kurt L. Fust
  9. 68' C. Kurt · A. Gattermayer 3-2
  10. 72' B. Yılmaz N. Hahn
  11. 72' A. Zaizen D. Weixelbraun
  12. 75' Y. Woudstra A. Smrcka
  13. 75' N. Grimbs F. Seiwald
  14. 79' A. Zaizen
  15. 81' P. Offenthaler
  16. 81' J. Tomka M. Monsberger
  17. 83' B. Wallquist
  18. 89' A. Softic P. Bertaccini
  19. 90'+1 D. Verwuster
  20. FT3-2

Đội hình

SKU Amstetten Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Enengl
  1. 28D. Verwüster
  2. 66S. Radulovic ▼ 65'
  3. 27S. Dirnberger
  4. 15P. Offenthaler
  5. 12L. Deinhofer
  6. 44M. Sulzner
  7. 8N. Hahn ▼ 72'
  8. 78L. Fust ▼ 65'
  9. 29M. Monsberger ▼ 81'
  10. 74A. Gattermayer
  11. 47D. Weixelbraun ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 22S. Apollonio ▲ 65'
  2. 6C. Kurt ▲ 65'
  3. 10B. Yılmaz ▲ 72'
  4. 23A. Zaizen ▲ 72'
  5. 4J. Tomka ▲ 81'
  6. 19F. Palzer
  7. 32B. Scherz
Floridsdorfer AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Mörec
  1. 1S. Spari
  2. 4B. Wallquist
  3. 15C. Bubalović
  4. 19M. Bećirović
  5. 25F. Seiwald ▼ 75'
  6. 7O. Adewumi
  7. 8A. Smrcka ▼ 75'
  8. 13Flavio
  9. 18M. Maier
  10. 97P. Bertaccini ▼ 89'
  11. 99N. Haljeta

Dự bị 7

  1. 9Y. Woudstra ▲ 75'
  2. 11N. Grimbs ▲ 75'
  3. 47A. Softic ▲ 89'
  4. 41T. Bencsics
  5. 35R. Ikanovic
  6. 37E. Kupinic
  7. 30T. Friedrich

Thống kê

042
910
16Dứt điểm15
6Trúng đích5
8Chệch đích7
2Bị chặn3
2Phạt góc9
0Việt vị2
14Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grazer AK
30 57 - 27 +30 69
2
SV Ried
30 67 - 22 +45 59
3
First Vienna
30 52 - 39 +13 51
4
Leoben
30 47 - 31 +16 51
5
Floridsdorfer AC
30 45 - 33 +12 49
6
FC Liefering
30 51 - 40 +11 47
7
Admira Wacker
30 42 - 31 +11 47
8
SV Horn
30 40 - 48 -8 41
9
SKN ST. Polten
30 46 - 52 -6 40
10
SV Lafnitz
30 48 - 57 -9 37
11
Schwarz-Weiß Bregenz
30 38 - 45 -7 36
12
SV Kapfenberg
30 42 - 54 -12 35
13
Stripfing
30 40 - 58 -18 35
14
Dornbirn
30 32 - 51 -19 33
15
SK Sturm Graz II
30 39 - 67 -28 23
16
SKU Amstetten
30 30 - 61 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
64Ghi được73
99Thủng lưới55
1.39Bàn thắng mỗi trận1.59
5Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu