Floridsdorfer AC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
SKU Amstetten

Floridsdorfer AC vs SKU Amstetten

Tỷ số chung cuộc: Floridsdorfer AC 2-3 SKU Amstetten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 26 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floridsdorfer AC thắng 2, hòa 3, SKU Amstetten thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 6
Sân vận động
Job Consulting Arena, Wien
Trọng tài
F. Jäger
Phong độ
LDWWD Floridsdorfer AC
DWDDL SKU Amstetten
  1. 3' C. Bubalović · E. Keleş 1-0
  2. 7' 1-1 D. Starkl
  3. 38' 1-2 D. Starkl
  4. HT1-2
  5. 50' L. Krasniqi
  6. 51' L. Deinhofer
  7. 52' M. Monsberger · C. Hubmann 2-2
  8. 57' V. Miljanić E. Keleş
  9. 60' D. Rosenbichler L. Deinhofer
  10. 60' D. Weixelbraun João Luiz
  11. 66' S. Feiertag D. Starkl
  12. 71' C. Kröhn P. Bertaccini
  13. 85' S. Kapsamer T. Mayer
  14. 88' O. Adewumi Flavio
  15. 88' M. Hernaus M. Monsberger
  16. 90'+4 2-3 D. Weixelbraun · M. Stark
  17. FT2-3

Đội hình

Floridsdorfer AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Mörec
  1. 1S. Spari
  2. 19M. Bećirović
  3. 15C. Bubalović
  4. 18M. Maier
  5. 4B. Wallquist
  6. 7E. Keleş ▼ 57'
  7. 11P. Bertaccini ▼ 71'
  8. 13Flavio ▼ 88'
  9. 8C. Hubmann
  10. 6L. Krasniqi
  11. 16M. Monsberger ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 9V. Miljanić ▲ 57'
  2. 55C. Kröhn ▲ 71'
  3. 33O. Adewumi ▲ 88'
  4. 34M. Hernaus ▲ 88'
  5. 31M. Gindl
  6. 27L. Schöfl
  7. 5A. Mankowski
SKU Amstetten Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Fallmann
  1. 1E. Scherf
  2. 30M. Stark
  3. 12L. Deinhofer ▼ 60'
  4. 27S. Dirnberger
  5. 6C. Kurt
  6. 15P. Offenthaler
  7. 8A. Ammerer
  8. 17João Luiz ▼ 60'
  9. 7S. Leimhofer
  10. 77D. Starkl ▼ 66'
  11. 9T. Mayer ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 11D. Rosenbichler ▲ 60'
  2. 47D. Weixelbraun ▲ 60'
  3. 18S. Feiertag ▲ 66'
  4. 19S. Kapsamer ▲ 85'
  5. 20M. Moschinger
  6. 28D. Verwüster
  7. 4S. Goldnagl

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
63Ghi được65
44Thủng lưới66
1.54Bàn thắng mỗi trận1.71
12Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu