Rapid Wien II vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: Rapid Wien II 0-3 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rapid Wien II thắng 3, hòa 1, Admira Wacker thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 20
- Sân vận động
- Naturarena Hohe Warte, Wien
- Phong độ
- WLWLL Rapid Wien II
- LLWLW Admira Wacker
- 12' Jovan Živković
- 13' Lukas Malicsek
- 19' ▲ R. Gallé ▼ T. Ebner
- 29' 0-1 D. Alar · J. Weberbauer
- 43' Nicolas Bajlicz
- HT0-1
- 69' ▲ D. Nunoo ▼ I. Seydi
- 72' ▲ C. Knasmüllner ▼ D. Nussbaumer
- 72' ▲ R. Young ▼ D. Alar
- 79' ▲ F. Holzhacker ▼ M. Anderson
- 79' ▲ F. Feiner ▼ B. Summers
- 81' ▲ E. Mušić ▼ L. Szladits
- 84' ▲ P. Moizi ▼ E. Roka
- 85' 0-2 F. Feiner · F. Holzhacker
- 89' 0-3 R. Young · C. Knasmüllner
- FT0-3
Đội hình
- 1C. Haas
- 2E. Roka ▼ 84'
- 25J. Brunnhofer
- 6A. Tambwe-Kasengele
- 3D. Vincze
- 42A. Gröller
- 18N. Bajlicz
- 28L. Szladits ▼ 81'
- 7J. Živković
- 31I. Seydi ▼ 69'
- 22F. Dursun
Dự bị 7
- 20D. Nunoo ▲ 69'
- 35E. Mušić ▲ 81'
- 39P. Moizi ▲ 84'
- 43L. Haselmayr
- 33E. Stehrer
- 99T. Knoflach
- 8O. Thiero
- 37J. Siebenhandl
- 6L. Malicsek
- 23S. Haudum
- 15M. Horvat
- 33J. Weberbauer
- 5T. Ebner ▼ 19'
- 16B. Summers ▼ 79'
- 3M. Anderson ▼ 79'
- 42D. Nussbaumer ▼ 72'
- 9D. Alar ▼ 72'
- 10A. Gashi
Dự bị 7
- 8R. Gallé ▲ 19'
- 27C. Knasmüllner ▲ 72'
- 7R. Young ▲ 72'
- 24F. Holzhacker ▲ 79'
- 4F. Feiner ▲ 79'
- 31S. Condé
- 20M. Schabauer
Thống kê
02⚑4
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
5Dứt điểm15
2Trúng đích5
2Chệch đích5
1Bị chặn5
4Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 59 | |
| 3 | 30 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 34 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 43 - 44 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 49 - 40 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 52 - 57 | -5 | 38 | |
| 11 | 30 | 49 - 57 | -8 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 26 | -2 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 40 - 81 | -41 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu43
62Ghi được64
66Thủng lưới46
1.68Bàn thắng mỗi trận1.49
7Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai30