Rapid Wien II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Admira Wacker

Rapid Wien II vs Admira Wacker

Tỷ số chung cuộc: Rapid Wien II 2-2 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rapid Wien II thắng 2, hòa 1, Admira Wacker thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 7
Sân vận động
Allianz Stadion, Wien
Phong độ
WLWLL Rapid Wien II
LLWLW Admira Wacker
  1. 18' E. Music 1-0
  2. 23' A. Tambwe-Kasengele S. Haudum
  3. HT1-0
  4. 46' A. Hadzimuratovic J. M. Scholler
  5. 46' J. Forst D. Alar
  6. 53' 1-1 F. Ristanic · J. Forst
  7. 60' O. Strunz D. Berger
  8. 63' L. Malicsek
  9. 68' Y. Mankan E. Music
  10. 72' M. Haidara · Y. Mankan 2-1
  11. 74' M. Wagner J. Murgas
  12. 79' N. Ajanovic L. Malicsek
  13. 80' C. Olsa F. Ristanic
  14. 84' D. Nunoo M. Haidara
  15. 90'+5 A. Tambwe-Kasengele
  16. 90' 2-2 C. Olsa
  17. FT2-2

Đội hình

Rapid Wien II HLV: Jürgen Kerber
  1. 29B. Goschl
  2. 4J. Brunnhofer
  3. 27D. Velimirovic
  4. 28L. Szladits
  5. 23M. Haidara ▼ 84'
  6. 33E. Stehrer
  7. 22E. Music ▼ 68'
  8. 18J. M. Scholler ▼ 46'
  9. 8O. Thiero
  10. 21D. Berger ▼ 60'
  11. 2E. Roka

Dự bị 7

  1. 1C. Haas
  2. 35A. Hadzimuratovic ▲ 46'
  3. 17O. Badarneh
  4. 11Y. Mankan ▲ 68'
  5. 20D. Nunoo ▲ 84'
  6. 42K. Nzogang
  7. 7O. Strunz ▲ 60'
Admira Wacker Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Thomas Silberberger
  1. 1C. Steinbauer
  2. 24F. Holzhacker
  3. 23S. Haudum ▼ 23'
  4. 5M. Meisl
  5. 33J. Weberbauer
  6. 28J. Murgas ▼ 74'
  7. 6L. Malicsek ▼ 79'
  8. 15M. Horvat
  9. 22F. Ristanic ▼ 80'
  10. 9D. Alar ▼ 46'
  11. 10A. Schmidt

Dự bị 7

  1. 31S. Conde
  2. 16S. Steiner
  3. 36A. Tambwe-Kasengele ▲ 23'
  4. 21N. Ajanovic ▲ 79'
  5. 17M. Wagner ▲ 74'
  6. 11J. Forst ▲ 46'
  7. 68C. Olsa ▲ 80'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu44
48Ghi được82
57Thủng lưới48
1.33Bàn thắng mỗi trận1.86
7Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu