Admira Wacker
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Rapid Wien II

Admira Wacker vs Rapid Wien II

Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 3-1 Rapid Wien II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 17 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 3, hòa 1, Rapid Wien II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 5
Sân vận động
DATENPOL ARENA, Maria Enzersdorf
Phong độ
LLWLW Admira Wacker
WLWLL Rapid Wien II
  1. 18' M. Horvat · D. Alar 1-0
  2. 23' R. Young · M. Anderson 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' E. Stehrer A. Gröller
  5. 46' F. Silber E. Roka
  6. 46' L. Szladits M. Ibrahimoglu
  7. 56' 2-1 N. Bajlicz
  8. 60' S. Horak N. Bischof
  9. 65' Benjamin Böckle
  10. 66' D. Alar · R. Young 3-1
  11. 69' R. Gallé T. Ebner
  12. 69' S. Mujanović D. Alar
  13. 69' E. Mušić D. Đezić
  14. 80' M. Holzmann M. Anderson
  15. 80' A. Stevanović A. El Moukhantir
  16. 86' M. Schabauer M. Holzmann
  17. FT3-1

Đội hình

Admira Wacker Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Silberberger
  1. 13L. Jungwirth
  2. 15M. Horvat
  3. 23S. Haudum
  4. 6L. Malicsek
  5. 33J. Weberbauer
  6. 17A. El Moukhantir ▼ 80'
  7. 5T. Ebner ▼ 69'
  8. 10A. Gashi
  9. 3M. Anderson ▼ 80'
  10. 7R. Young
  11. 9D. Alar ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 8R. Gallé ▲ 69'
  2. 11S. Mujanović ▲ 69'
  3. 18M. Holzmann ▲ 80'
  4. 77A. Stevanović ▲ 80'
  5. 20M. Schabauer ▲ 86'
  6. 35F. Kaltenböck
  7. 21N. Ajanović
Rapid Wien II Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: J. Kerber
  1. 49L. Orgler
  2. 2E. Roka ▼ 46'
  3. 42A. Gröller ▼ 46'
  4. 6A. Tambwe-Kasengele
  5. 4B. Böckle
  6. 3D. Vincze
  7. 14M. Ibrahimoglu ▼ 46'
  8. 37D. Đezić ▼ 69'
  9. 18N. Bajlicz
  10. 27N. Bischof ▼ 60'
  11. 7J. Živković

Dự bị 7

  1. 33E. Stehrer ▲ 46'
  2. 34F. Silber ▲ 46'
  3. 28L. Szladits ▲ 46'
  4. 19S. Horak ▲ 60'
  5. 35E. Mušić ▲ 69'
  6. 1C. Haas
  7. 25J. Brunnhofer

Thống kê

002
010
5Dứt điểm4
1Trúng đích3
3Chệch đích1
1Bị chặn0
2Phạt góc0
0Việt vị0
5Phạm lỗi3
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu37
64Ghi được62
46Thủng lưới66
1.49Bàn thắng mỗi trận1.68
17Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu