Admira Wacker
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Rapid Wien II

Admira Wacker vs Rapid Wien II

Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 0-3 Rapid Wien II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 2, hòa 1, Rapid Wien II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 22
Sân vận động
DATENPOL ARENA, Maria Enzersdorf
Phong độ
LLWLW Admira Wacker
WLWLL Rapid Wien II
  1. 14' 0-1 T. Ekereokosu · D. Berger
  2. 28' J. Brunnhofer
  3. HT0-1
  4. 46' K. Bonsu A. Groller
  5. 46' D. Djezic M. Haidara
  6. 54' 0-2 E. Music
  7. 60' C. Olsa J. Forst
  8. 70' E. Kolp D. Berger
  9. 73' M. Holzmann A. Schwarz
  10. 73' M. Wagner M. Meisl
  11. 76' 0-3 E. Kolp · E. Music
  12. 79' D. Alar A. Schmidt
  13. 79' N. Ajanovic T. Gemicibasi
  14. 85' K. Nzogang T. Ekereokosu
  15. 88' K. Muharemovic E. Music
  16. 90'+3 M. Holzmann
  17. FT0-3

Đội hình

Admira Wacker HLV: Thomas Silberberger
  1. 27J. Siebenhandl
  2. 33J. Weberbauer
  3. 15M. Horvat
  4. 23S. Haudum
  5. 5M. Meisl ▼ 73'
  6. 8T. Gemicibasi ▼ 79'
  7. 20M. Schabauer
  8. 4F. Feiner
  9. 77A. Schwarz ▼ 73'
  10. 11J. Forst ▼ 60'
  11. 10A. Schmidt ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 1C. Steinbauer
  2. 9D. Alar ▲ 79'
  3. 18M. Holzmann ▲ 73'
  4. 17M. Wagner ▲ 73'
  5. 21N. Ajanovic ▲ 79'
  6. 49S. Orgler
  7. 68C. Olsa ▲ 60'
Rapid Wien II HLV: Jurgen Kerber
  1. 49L. Orgler
  2. 36D. Mahiya
  3. 4J. Brunnhofer
  4. 47A. Groller ▼ 46'
  5. 33E. Stehrer
  6. 17O. Badarneh
  7. 23M. Haidara ▼ 46'
  8. 28L. Szladits
  9. 22E. Music ▼ 88'
  10. 14T. Ekereokosu ▼ 85'
  11. 21D. Berger ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 1C. Haas
  2. 3P. Ertl
  3. 5K. Muharemovic ▲ 88'
  4. 6K. Bonsu ▲ 46'
  5. 37D. Djezic ▲ 46'
  6. 42K. Nzogang ▲ 85'
  7. 57E. Kolp ▲ 70'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu36
82Ghi được48
48Thủng lưới57
1.86Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu