Admira Wacker
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapid Wien II

Admira Wacker vs Rapid Wien II

Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 3-1 Rapid Wien II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 3, hòa 1, Rapid Wien II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 19
Sân vận động
motion_invest Arena, Maria Enzersdorf
Trọng tài
J. Semler
Phong độ
LLWLW Admira Wacker
WLWLL Rapid Wien II
  1. HT0-0
  2. 46' N. Keckeisen T. Ebner
  3. 46' M. İbrahimoğlu R. Young
  4. 47' M. Krienzer 1-0
  5. 54' G. Davies · M. Krienzer 2-0
  6. 57' A. Gattermayer G. Davies
  7. 60' 2-1 D. Savić · F. Dursun
  8. 65' Nicolas Bajlicz
  9. 67' A. Schwarz T. Hedl
  10. 67' A. Tambwe-Kasengele P. Gobara
  11. 67' F. Holzhacker A. Hajdari
  12. 68' J. Schöller M. Rasner
  13. 75' P. Schmidt M. Krienzer
  14. 83' P. Fallmann L. Schuster
  15. 88' N. Lang N. Bajlicz
  16. 90'+1 Lukas Malicsek
  17. 90'+4 A. Gattermayer 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Admira Wacker Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Landerl
  1. 1C. Haas
  2. 19W. Vorsager
  3. 8S. Zwierschitz
  4. 4P. Puchegger
  5. 21R. Gallé
  6. 6L. Malicsek
  7. 5T. Ebner ▼ 46'
  8. 20M. Rasner ▼ 68'
  9. 12G. Davies ▼ 57'
  10. 30R. Young ▼ 46'
  11. 15M. Krienzer ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 35N. Keckeisen ▲ 46'
  2. 10M. İbrahimoğlu ▲ 46'
  3. 7A. Gattermayer ▲ 57'
  4. 18J. Schöller ▲ 68'
  5. 9P. Schmidt ▲ 75'
  6. 23B. Jenčiragić
  7. 28J. Murgaš
Rapid Wien II Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Kulovits
  1. 49L. Orgler
  2. 19A. Hajdari ▼ 67'
  3. 27P. Gobara ▼ 67'
  4. 4F. Eggenfellner
  5. 10P. Wydra
  6. 8D. Bošnjak
  7. 18N. Bajlicz ▼ 88'
  8. 36L. Schuster ▼ 83'
  9. 47F. Dursun
  10. 9T. Hedl ▼ 67'
  11. 7D. Savić

Dự bị 7

  1. 77A. Schwarz ▲ 67'
  2. 6A. Tambwe-Kasengele ▲ 67'
  3. 33F. Holzhacker ▲ 67'
  4. 38P. Fallmann ▲ 83'
  5. 48N. Lang ▲ 88'
  6. 41A. Oda
  7. 29B. Göschl

Thống kê

014
710
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm5
4Trúng đích4
1Chệch đích1
1Bị chặn0
4Phạt góc7
2Việt vị0
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu36
59Ghi được45
66Thủng lưới68
1.44Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu