SKU Amstetten vs First Vienna
Tỷ số chung cuộc: SKU Amstetten 1-3 First Vienna tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKU Amstetten thắng 3, hòa 1, First Vienna thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 15
- Sân vận động
- Ertl Glas-Stadion, Amstetten
- Phong độ
- DWDDL SKU Amstetten
- LDWWW First Vienna
- 11' 0-1 P. Ochs
- HT0-1
- 46' ▲ E. Huskovic ▼ Č. Bumbić
- 63' Burak Yilmaz
- 66' ▲ M. Monsberger ▼ Marco Siverio
- 67' ▲ M. Tanzmayr ▼ K. Boateng
- 71' 0-2 M. Tanzmayr · J. Bauer
- 76' ▲ F. Miesenböck ▼ C. Kurt
- 76' ▲ M. Kadlec ▼ D. Starkl
- 76' ▲ T. Pellegrini ▼ N. Andermatt
- 85' ▲ N. Wunsch ▼ P. Ochs
- 85' M. Monsberger · F. Miesenböck 1-2
- 86' 1-3 C. Monschein · N. Wunsch
- 90' ▲ L. Edelhofer ▼ C. Monschein
- 90' ▲ K. Abazović ▼ K. Stratznig
- FT1-3
Đội hình
- 1E. Scherf
- 27S. Dirnberger
- 4J. Tomka
- 30M. Stark
- 6C. Kurt ▼ 76'
- 10B. Yılmaz
- 25N. Andermatt ▼ 76'
- 44M. Sulzner
- 47D. Weixelbraun
- 7D. Starkl ▼ 76'
- 9Marco Siverio ▼ 66'
Dự bị 7
- 29M. Monsberger ▲ 66'
- 70F. Miesenböck ▲ 76'
- 77M. Kadlec ▲ 76'
- 18T. Pellegrini ▲ 76'
- 37J. Koppensteiner
- 31T. Willersberger
- 21D. Owusu
- 41C. Giuliani
- 25J. Bauer
- 5N. Steiner
- 15T. Kreuzhuber
- 11Č. Bumbić ▼ 46'
- 28K. Stratznig ▼ 90'
- 13A. Omerović
- 14K. Boateng ▼ 67'
- 10P. Ochs ▼ 85'
- 7C. Monschein ▼ 90'
- 9D. Peham
Dự bị 7
- 30E. Huskovic ▲ 46'
- 12M. Tanzmayr ▲ 67'
- 18N. Wunsch ▲ 85'
- 77L. Edelhofer ▲ 90'
- 24K. Abazović ▲ 90'
- 6M. Sanogo
- 33M. Ecker
Thống kê
01⚑9
⚑300
55%Kiểm soát bóng45%
5Dứt điểm8
3Trúng đích4
2Chệch đích4
0Bị chặn0
9Phạt góc3
1Việt vị2
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu51
64Ghi được104
99Thủng lưới76
1.39Bàn thắng mỗi trận2.04
5Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn35
25Hiệp hai56