SKU Amstetten
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
First Vienna

SKU Amstetten vs First Vienna

Tỷ số chung cuộc: SKU Amstetten 0-4 First Vienna tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKU Amstetten thắng 3, hòa 1, First Vienna thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 26
Sân vận động
Ertl Glas Stadion, Amstetten
Trọng tài
J. Semler
Phong độ
DWDDL SKU Amstetten
LDWWW First Vienna
  1. 39' 0-1 K. Abazović · Č. Bumbić
  2. HT0-1
  3. 46' I. Noy D. Luxbacher
  4. 56' P. Tschernegg S. Dirnberger
  5. 59' Daniel Rosenbichler
  6. 66' T. Mayer D. Weixelbraun
  7. 66' S. Kapsamer C. Kurt
  8. 66' L. Deinhofer D. Rosenbichler
  9. 66' 0-2 L. Edelhofer
  10. 70' Philipp Offenthaler
  11. 72' F. Seiwald L. Edelhofer
  12. 76' 0-3 I. Noy · F. Seiwald
  13. 78' D. Alar L. Grozurek
  14. 78' M. Sulzner M. Tanzmayr
  15. 81' S. Goldnagl P. Offenthaler
  16. 81' 0-4 N. Steiner · Č. Bumbić
  17. 83' N. Wunsch B. Luxbacher
  18. FT0-4

Đội hình

SKU Amstetten Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Fallmann
  1. 1E. Scherf
  2. 27S. Dirnberger ▼ 56'
  3. 15P. Offenthaler ▼ 81'
  4. 11D. Rosenbichler ▼ 66'
  5. 6C. Kurt ▼ 66'
  6. 30M. Stark
  7. 8A. Ammerer
  8. 7S. Leimhofer
  9. 77D. Starkl
  10. 18S. Feiertag
  11. 47D. Weixelbraun ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 23P. Tschernegg ▲ 56'
  2. 9T. Mayer ▲ 66'
  3. 19S. Kapsamer ▲ 66'
  4. 12L. Deinhofer ▲ 66'
  5. 4S. Goldnagl ▲ 81'
  6. 28D. Verwüster
  7. 39L. Henikl
First Vienna Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Zellhofer
  1. 1A. Lukse
  2. 4D. Luxbacher ▼ 46'
  3. 5N. Steiner
  4. 6S. Auer
  5. 8B. Luxbacher ▼ 83'
  6. 11Č. Bumbić
  7. 12M. Tanzmayr ▼ 78'
  8. 15T. Kreuzhuber
  9. 23L. Grozurek ▼ 78'
  10. 24K. Abazović
  11. 77L. Edelhofer ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 10I. Noy ▲ 46'
  2. 26F. Seiwald ▲ 72'
  3. 99D. Alar ▲ 78'
  4. 20M. Sulzner ▲ 78'
  5. 18N. Wunsch ▲ 83'
  6. 33M. Ecker
  7. 28K. Stratznig

Thống kê

023
900
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm13
3Trúng đích6
5Chệch đích7
0Bị chặn0
3Phạt góc9
2Việt vị1
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

So sánh

38Trận đấu43
65Ghi được75
66Thủng lưới60
1.71Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu