First Vienna
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
SKU Amstetten

First Vienna vs SKU Amstetten

Tỷ số chung cuộc: First Vienna 2-3 SKU Amstetten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: First Vienna thắng 4, hòa 1, SKU Amstetten thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 12
Sân vận động
Naturarena Hohe Warte, Wien
Phong độ
LDWWW First Vienna
DWDDL SKU Amstetten
  1. 13' 0-1 A. Conateh · D. Peham
  2. 41' Thomas Mayer
  3. HT0-1
  4. 55' Seo Jong-min · D. Titkov 1-1
  5. 64' Seo Jong-min · B. Zimmermann 2-1
  6. 65' L. Deinhofer F. Kochl
  7. 65' J. Steiger T. Mayer
  8. 66' M. Djuricin Seo Jong-min
  9. 66' L. Edelhofer B. Susso
  10. 68' 2-2 S. Wimmer · J. Steiger
  11. 75' K. Stratznig L. Dantas
  12. 76' 2-3 J. Steiger
  13. 81' M. Grubhofer D. Peham
  14. 82' H. Zahirovic D. Titkov
  15. 82' P. Schmidt B. Rosenberger
  16. 85' G. Davies A. Conateh
  17. 87' Bernhard Luxbacher
  18. 90'+1 Marco Djuričin
  19. FT2-3

Đội hình

First Vienna Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Johann Kleer
  1. 1B. Unger
  2. 36K. Nnamdi
  3. 4N. Szerencsi
  4. 25J. Bauer
  5. 17B. Rosenberger ▼ 82'
  6. 34D. Titkov ▼ 82'
  7. 39L. Dantas ▼ 75'
  8. 8B. Luxbacher
  9. 14Seo Jong-min ▼ 66'
  10. 18B. Zimmermann
  11. 45B. Susso ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 41C. Giuliani
  2. 10M. Djuricin ▲ 66'
  3. 15H. Zahirovic ▲ 82'
  4. 16P. Schmidt ▲ 82'
  5. 22O. Okungbowa
  6. 28K. Stratznig ▲ 75'
  7. 77L. Edelhofer ▲ 66'
SKU Amstetten Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Patrick Enengl
  1. 1T. Estevao
  2. 2F. Kochl ▼ 65'
  3. 4L. Wimhofer
  4. 15P. Offenthaler
  5. 19N. Pertlwieser
  6. 8Y. Eisschill
  7. 18S. Wimmer
  8. 48M. Gragger
  9. 16T. Mayer ▼ 65'
  10. 9D. Peham ▼ 81'
  11. 14A. Conateh ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 13S. Neudhart
  2. 12L. Deinhofer ▲ 65'
  3. 17M. Wurdinger
  4. 7M. Sadat
  5. 10J. Steiger ▲ 65'
  6. 11G. Davies ▲ 85'
  7. 20M. Grubhofer ▲ 81'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
54Ghi được53
51Thủng lưới56
1.32Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu