SKU Amstetten
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
First Vienna

SKU Amstetten vs First Vienna

Tỷ số chung cuộc: SKU Amstetten 1-3 First Vienna tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SKU Amstetten thắng 3, hòa 1, First Vienna thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 14
Sân vận động
Ertl Glas Stadion, Amstetten
Phong độ
DWDDL SKU Amstetten
LDWWW First Vienna
  1. 5' 0-1 K. Boateng · C. Monschein
  2. 6' J. Herrmann 1-1
  3. 39' 1-2 K. Boateng · Č. Bumbić
  4. 44' 1-3 K. Boateng
  5. 45'+4 Lukas Deinhofer
  6. HT1-3
  7. 50' Tobias Gruber
  8. 56' M. Grubhofer J. Herrmann
  9. 69' T. Mayer D. Weixelbraun
  10. 69' S. Leimhofer L. Deinhofer
  11. 69' N. Hahn F. Köchl
  12. 69' L. Edelhofer P. Ochs
  13. 71' Bernhard Luxbacher
  14. 76' B. Yılmaz S. Wimmer
  15. 78' Luca Edelhofer
  16. 84' D. Ungar K. Stratznig
  17. 84' P. Schmidt K. Boateng
  18. 90' D. Peham C. Monschein
  19. FT1-3

Đội hình

SKU Amstetten Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Enengl
  1. 1A. Gremsl
  2. 12L. Deinhofer ▼ 69'
  3. 5Y. Oberleitner
  4. 22T. Gruber
  5. 2F. Köchl ▼ 69'
  6. 15P. Offenthaler
  7. 18S. Wimmer ▼ 76'
  8. 6C. Kurt
  9. 7D. Weixelbraun ▼ 69'
  10. 9J. Herrmann ▼ 56'
  11. 42J. Wanner

Dự bị 7

  1. 20M. Grubhofer ▲ 56'
  2. 16T. Mayer ▲ 69'
  3. 92S. Leimhofer ▲ 69'
  4. 8N. Hahn ▲ 69'
  5. 10B. Yılmaz ▲ 76'
  6. 13S. Neudhart
  7. 41T. Öztürk
First Vienna Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Sütcü
  1. 1B. Unger
  2. 36K. Nnamdi
  3. 25J. Bauer
  4. 13A. Omerović
  5. 11Č. Bumbić
  6. 8B. Luxbacher
  7. 28K. Stratznig ▼ 84'
  8. 6M. Sanogo
  9. 10P. Ochs ▼ 69'
  10. 7C. Monschein ▼ 90'
  11. 14K. Boateng ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 77L. Edelhofer ▲ 69'
  2. 66D. Ungar ▲ 84'
  3. 16P. Schmidt ▲ 84'
  4. 9D. Peham ▲ 90'
  5. 41C. Giuliani
  6. 21G. Diomandé
  7. 5N. Steiner

Thống kê

025
420
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm6
1Trúng đích4
3Chệch đích2
2Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu47
83Ghi được101
60Thủng lưới66
2.02Bàn thắng mỗi trận2.15
9Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu