First Vienna
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
SKU Amstetten

First Vienna vs SKU Amstetten

Tỷ số chung cuộc: First Vienna 4-1 SKU Amstetten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: First Vienna thắng 4, hòa 1, SKU Amstetten thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 30
Sân vận động
Naturarena Hohe Warte, Wien
Phong độ
LDWWW First Vienna
DWDDL SKU Amstetten
  1. 26' N. Bischof · J. Bauer 1-0
  2. 30' D. Peham · K. Stratznig 2-0
  3. 37' N. Steiner · P. Ochs 3-0
  4. 41' 3-1 D. Weixelbraun · S. Apollonio
  5. HT3-1
  6. 46' A. Zaizen S. Radulovic
  7. 46' C. Kurt J. Lemmerer
  8. 46' J. Tomka L. Fust
  9. 57' M. Monsberger A. Gattermayer
  10. 60' D. Luxbacher P. Ochs
  11. 69' Čedomir Bumbić
  12. 71' N. Bischof 4-1
  13. 76' Čedomir Bumbić
  14. 76' Čedomir Bumbić
  15. 78' T. Kreuzhuber D. Peham
  16. 78' L. Edelhofer N. Bischof
  17. 85' Burak Yilmaz
  18. 88' Kelvin Boateng
  19. 88' Atsushi Zaizen
  20. 89' K. Abazović K. Boateng
  21. 89' D. Titkov K. Stratznig
  22. FT4-1

Đội hình

First Vienna Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sütcü
  1. 41C. Giuliani
  2. 10P. Ochs ▼ 60'
  3. 9D. Peham ▼ 78'
  4. 6M. Sanogo
  5. 5N. Steiner
  6. 14K. Boateng ▼ 89'
  7. 13A. Omerović
  8. 11Č. Bumbić
  9. 28K. Stratznig ▼ 89'
  10. 25J. Bauer
  11. 23N. Bischof ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 4D. Luxbacher ▲ 60'
  2. 15T. Kreuzhuber ▲ 78'
  3. 77L. Edelhofer ▲ 78'
  4. 24K. Abazović ▲ 89'
  5. 16D. Titkov ▲ 89'
  6. 17J. Kitenge
  7. 33M. Ecker
SKU Amstetten Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Enengl
  1. 28D. Verwüster
  2. 22S. Apollonio
  3. 27S. Dirnberger
  4. 66S. Radulovic ▼ 46'
  5. 78L. Fust ▼ 46'
  6. 8N. Hahn
  7. 10B. Yılmaz
  8. 44M. Sulzner
  9. 47D. Weixelbraun
  10. 74A. Gattermayer ▼ 57'
  11. 9J. Lemmerer ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 23A. Zaizen ▲ 46'
  2. 6C. Kurt ▲ 46'
  3. 4J. Tomka ▲ 46'
  4. 29M. Monsberger ▲ 57'
  5. 33K. Scharner

Thống kê

131
1020
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm6
7Trúng đích4
3Chệch đích2
0Bị chặn0
1Phạt góc10
3Việt vị2
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grazer AK
30 57 - 27 +30 69
2
SV Ried
30 67 - 22 +45 59
3
First Vienna
30 52 - 39 +13 51
4
Leoben
30 47 - 31 +16 51
5
Floridsdorfer AC
30 45 - 33 +12 49
6
FC Liefering
30 51 - 40 +11 47
7
Admira Wacker
30 42 - 31 +11 47
8
SV Horn
30 40 - 48 -8 41
9
SKN ST. Polten
30 46 - 52 -6 40
10
SV Lafnitz
30 48 - 57 -9 37
11
Schwarz-Weiß Bregenz
30 38 - 45 -7 36
12
SV Kapfenberg
30 42 - 54 -12 35
13
Stripfing
30 40 - 58 -18 35
14
Dornbirn
30 32 - 51 -19 33
15
SK Sturm Graz II
30 39 - 67 -28 23
16
SKU Amstetten
30 30 - 61 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu46
104Ghi được64
76Thủng lưới99
2.04Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới5
35Trên 2.5 bàn32
56Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu