First Vienna
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
SKU Amstetten

First Vienna vs SKU Amstetten

Tỷ số chung cuộc: First Vienna 1-3 SKU Amstetten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: First Vienna thắng 4, hòa 1, SKU Amstetten thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 29
Sân vận động
Naturarena Hohe Warte, Wien
Phong độ
LDWWW First Vienna
DWDDL SKU Amstetten
  1. 1' 0-1 T. Mayer · J. Wanner
  2. 45' 0-2 D. Weixelbraun · J. Wanner
  3. HT0-2
  4. 46' D. Ungar Y. Dilek
  5. 46' D. Peham B. Zimmermann
  6. 46' L. Edelhofer N. Alozie
  7. 57' Thomas Mayer
  8. 65' M. Gragger L. Deinhofer
  9. 65' M. Grubhofer T. Mayer
  10. 68' 0-3 Y. Oberleitner
  11. 71' P. Ochs G. Diomandé
  12. 83' G. Zirngast D. Weixelbraun
  13. 85' Čedomir Bumbić
  14. 90'+2 M. Würdinger B. Yılmaz
  15. 90'+2 J. Herrmann J. Wanner
  16. 90'+1 D. Peham · Č. Bumbić 1-3
  17. FT1-3

Đội hình

First Vienna Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Manzana Marin
  1. 41C. Giuliani
  2. 36K. Nnamdi
  3. 5N. Steiner
  4. 25J. Bauer
  5. 11Č. Bumbić
  6. 21G. Diomandé ▼ 71'
  7. 8B. Luxbacher
  8. 28K. Stratznig
  9. 19N. Alozie ▼ 46'
  10. 18B. Zimmermann ▼ 46'
  11. 59Y. Dilek ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 66D. Ungar ▲ 46'
  2. 9D. Peham ▲ 46'
  3. 77L. Edelhofer ▲ 46'
  4. 10P. Ochs ▲ 71'
  5. 1B. Unger
  6. 34D. Titkov
  7. 27V. Zeidler
SKU Amstetten Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Enengl
  1. 1A. Gremsl
  2. 12L. Deinhofer ▼ 65'
  3. 5Y. Oberleitner
  4. 8N. Hahn
  5. 2F. Köchl
  6. 15P. Offenthaler
  7. 18S. Wimmer
  8. 10B. Yılmaz ▼ 90'
  9. 16T. Mayer ▼ 65'
  10. 7D. Weixelbraun ▼ 83'
  11. 42J. Wanner ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 48M. Gragger ▲ 65'
  2. 20M. Grubhofer ▲ 65'
  3. 23G. Zirngast ▲ 83'
  4. 17M. Würdinger ▲ 90'
  5. 9J. Herrmann ▲ 90'
  6. 13S. Neudhart
  7. 24M. Hausberger

Thống kê

013
410
61%Kiểm soát bóng39%
3Dứt điểm12
2Trúng đích12
1Chệch đích0
0Bị chặn0
3Phạt góc4
0Việt vị3
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
9Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu41
101Ghi được83
66Thủng lưới60
2.15Bàn thắng mỗi trận2.02
10Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu