Grazer AK
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
SV Ried

Grazer AK vs SV Ried

Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 4-2 SV Ried tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 10 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 5, hòa 2, SV Ried thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 21
Sân vận động
Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
Trọng tài
J. Weinberger
Phong độ
WLLDW Grazer AK
LLWLW SV Ried
  1. 10' P. Schellnegger 1-0
  2. 20' 1-1 M. Grüll · Jefté Betancor
  3. 30' L. Graf
  4. HT1-1
  5. 46' B. Gschweidl G. Takougnadi
  6. 53' M. Perchtold
  7. 56' Jefte
  8. 58' 1-2 Jefté Betancor · S. Nutz
  9. 59' F. Smoljan · J. Weberbauer 2-2
  10. 61' D. Elsneg M. Harrer
  11. 66' P. Obermüller M. Vojković
  12. 67' P. Kiedl F. Smoljan
  13. 71' S. Mihajlovic
  14. 74' S. Mihajlovic · M. Perchtold 3-2
  15. 77' A. Ammerer R. Acquah
  16. 79' M. Gantschnig
  17. 79' I. Kovačec S. Nutz
  18. 82' D. Fritz S. Mihajlovic
  19. 83' R. Asemota P. Schellnegger
  20. 86' M. Gantschnig11m 4-2
  21. 89' B. Gschweidl
  22. 90' Yellow Card
  23. 90'+4 R. Asemota
  24. FT4-2

Đội hình

Grazer AK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Plassnegger
  1. 26C. Nicht
  2. 15L. Graf
  3. 19M. Gantschnig
  4. 21J. Weberbauer
  5. 13M. Perchtold
  6. 20M. Harrer ▼ 61'
  7. 8G. Nutz
  8. 27B. Rosenberger
  9. 37S. Mihajlovic ▼ 82'
  10. 6P. Schellnegger ▼ 83'
  11. 17F. Smoljan ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 9D. Elsneg ▲ 61'
  2. 7P. Kiedl ▲ 67'
  3. 23D. Fritz ▲ 82'
  4. 29R. Asemota ▲ 83'
  5. 18D. Smoljan
  6. 77C. Weigelt
  7. 16P. Kozissnik
SV Ried Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Baumgartner
  1. 1J. Kreidl
  2. 28T. Reifeltshammer
  3. 31G. Takougnadi ▼ 46'
  4. 2M. Vojković ▼ 66'
  5. 6C. Reiner
  6. 4M. Ziegl
  7. 22S. Nutz ▼ 79'
  8. 10J. Wießmeier
  9. 45R. Acquah ▼ 77'
  10. 7Jefté Betancor
  11. 17M. Grüll

Dự bị 7

  1. 9B. Gschweidl ▲ 46'
  2. 18P. Obermüller ▲ 66'
  3. 8A. Ammerer ▲ 77'
  4. 30I. Kovačec ▲ 79'
  5. 29V. Grubeck
  6. 26F. Seiwald
  7. 61F. Dmitrović

Thống kê

052
630
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm12
5Trúng đích3
3Chệch đích9
2Phạt góc6
3Việt vị4
21Phạm lỗi23
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0

So sánh

32Trận đấu33
47Ghi được81
53Thủng lưới43
1.47Bàn thắng mỗi trận2.45
4Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu