Grazer AK
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Ried

Grazer AK vs SV Ried

Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 1-1 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 3, hòa 2, SV Ried thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Group · Vòng 27
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Phong độ
WLLDW Grazer AK
LLWLW SV Ried
  1. 38' Beres Owusu
  2. 45'+4 Ante Bajić
  3. 45'+1 Oliver Steurer
  4. HT0-0
  5. 47' R. Harakate 1-0
  6. 62' J. Nasrawe J. Mayer
  7. 65' Thorsten Schriebl
  8. 66' T. Koch T. Schriebl
  9. 69' 1-1 N. Havenaar · P. Pomer
  10. 76' M. Satin C. Lichtenberger
  11. 77' J. Boguo A. Bajic
  12. 88' E. E. Aisowieren A. van Wyk
  13. FT1-1

Đội hình

Grazer AK Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Ferdinand Feldhofer
  1. 12F. Stolz 6.9
  2. 82B. Owusu 7.0
  3. 2D. Pines 6.2
  4. 3L. Vraa-Jensen 6.7
  5. 6M. Olesen 6.7
  6. 14J. Italiano 6.9
  7. 20T. Schriebl ▼ 66' 6.3
  8. 10C. Lichtenberger ▼ 76' 6.5
  9. 32L. Klassen 6.9
  10. 22R. Harakate 7.9
  11. 25A. Hofleitner 6.9

Dự bị 9

  1. 26C. Nicht
  2. 1J. Meierhofer
  3. 7M. Satin ▲ 76' 6.9
  4. 8T. Koch ▲ 66' 6.5
  5. 4M. Kreuzriegler
  6. 28D. Frieser
  7. 11M. Grosse
  8. 15L. Graf
  9. 24T. Paumgartner
SV Ried Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maximilian Senft
  1. 1A. Leitner 6.9
  2. 17P. Pomer 7.0
  3. 5N. Havenaar 8.2
  4. 23M. Sollbauer 6.2
  5. 30O. Steurer 6.5
  6. 6Y. Maart 7.7
  7. 28N. Bajlicz 7.5
  8. 12A. Bajic ▼ 77' 6.5
  9. 26J. Mayer ▼ 62' 6.5
  10. 29A. van Wyk ▼ 88' 6.6
  11. 7K. Mutandwa 6.9

Dự bị 9

  1. 36M. Kostenbauer
  2. 3J. Scherzer
  3. 25D. Kirnbauer
  4. 13P. Kiedl
  5. 19J. Nasrawe ▲ 62' 6.3
  6. 24C. Wernitznig
  7. 8M. Rasner
  8. 47E. E. Aisowieren ▲ 88'
  9. 15J. Boguo ▲ 77' 6.5

Thống kê

024
820
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm18
2Trúng đích4
10Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc8
4Việt vị2
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
-0.44Bàn thắng ngăn chặn-0.44
305Chuyền bóng358
224Chuyền chính xác289
73%Chính xác chuyền81%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

38Trận đấu50
57Ghi được69
48Thủng lưới65
1.5Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu