SV Ried vs Grazer AK
Tỷ số chung cuộc: SV Ried 0-0 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 2, hòa 2, Grazer AK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 8
- Phong độ
- LLWLW SV Ried
- WLLDW Grazer AK
- 9' Oliver Steurer
- HT0-0
- 56' Mark Große
- 56' Daniel Maderner
- 63' Beres Owusu
- 64' ▲ A. Hofleitner ▼ R. Harakate
- 73' ▲ P. Kiedl ▼ K. Mutandwa
- 73' ▲ J. Boguo ▼ A. van Wyk
- 77' ▲ C. Lichtenberger ▼ T. Cipot
- 82' ▲ C. Wernitznig ▼ P. Pomer
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Leitner
- 5N. Havenaar
- 23M. Sollbauer
- 30O. Steurer
- 12A. Bajic
- 6Y. Maart
- 26J. Mayer
- 17P. Pomer▼ 82'
- 10M. Grosse
- 7K. Mutandwa▼ 73'
- 29A. van Wyk▼ 73'
Dự bị 9
- 77F. Wimmer
- 8M. Rasner
- 9S. Sane
- 11E. Azkune
- 13P. Kiedl▲ 73'
- 15J. Boguo▲ 73'
- 18F. Rossdorfer
- 24C. Wernitznig▲ 82'
- 28N. Bajlicz
- 1J. Meierhofer
- 3L. Vraa-Jensen
- 2D. Pines
- 82B. Owusu
- 28D. Frieser
- 8T. Koch
- 6S. Fofana
- 14J. Italiano
- 11T. Cipot▼ 77'
- 22R. Harakate▼ 64'
- 9D. Maderner
Dự bị 9
- 26C. Nicht
- 98F. Ehmann
- 4M. Kreuzriegler
- 7M. Satin
- 10C. Lichtenberger▲ 77'
- 15L. Graf
- 17T. Schiestl
- 24T. Paumgartner
- 25A. Hofleitner▲ 64'
Thống kê
01⚑4
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm2
1Trúng đích0
8Chệch đích2
3Bị chặn0
4Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
332Chuyền bóng246
69%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
50Trận đấu38
69Ghi được57
65Thủng lưới48
1.38Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai33