Grazer AK vs SV Ried
Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 2-1 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 3, hòa 2, SV Ried thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 21
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- WLLDW Grazer AK
- LLWLW SV Ried
- 7' A. Hofleitner · T. Schriebl 1-0
- 26' R. Harakate 2-0
- 33' Philipp Pomer
- 44' Thorsten Schriebl
- HT2-0
- 46' ▲ J. Nasrawe ▼ J. Mayer
- 53' Alexander Hofleitner
- 65' ▲ C. Wernitznig ▼ N. Bajlicz
- 65' ▲ M. Rasner ▼ Y. Maart
- 71' ▲ M. Grosse ▼ C. Lichtenberger
- 77' ▲ S. Sane ▼ P. Pomer
- 77' ▲ J. Boguo ▼ A. van Wyk
- 81' ▲ D. Frieser ▼ R. Harakate
- 82' Michael Sollbauer
- 85' Beres Owusu
- 86' Jacob Italiano
- 88' Christopher Wernitznig
- 89' Franz Stolz
- 89' ▲ L. Graf ▼ J. Italiano
- 90'+3 Mark Große
- 90' 2-1 A. Bajic · J. Boguo
- FT2-1
Đội hình
- 12F. Stolz
- 82B. Owusu
- 2D. Pines
- 3L. Vraa-Jensen
- 6M. Olesen
- 14J. Italiano▼ 89'
- 20T. Schriebl
- 10C. Lichtenberger▼ 71'
- 32L. Klassen
- 22R. Harakate▼ 81'
- 25A. Hofleitner
Dự bị 9
- 98F. Ehmann
- 1J. Meierhofer
- 4M. Kreuzriegler
- 28D. Frieser▲ 81'
- 11M. Grosse▲ 71'
- 15L. Graf▲ 89'
- 24T. Paumgartner
- 40F. Kunst
- 30F. Reiner
- 1A. Leitner
- 5N. Havenaar
- 23M. Sollbauer
- 30O. Steurer
- 6Y. Maart▼ 65'
- 12A. Bajic
- 28N. Bajlicz▼ 65'
- 26J. Mayer▼ 46'
- 17P. Pomer▼ 77'
- 13P. Kiedl
- 29A. van Wyk▼ 77'
Dự bị 9
- 77F. Wimmer
- 3J. Scherzer
- 25D. Kirnbauer
- 19J. Nasrawe▲ 46'
- 24C. Wernitznig▲ 65'
- 9S. Sane▲ 77'
- 8M. Rasner▲ 65'
- 47E. E. Aisowieren
- 18J. Boguo▲ 77'
Thống kê
15⚑3
⚑230
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm11
5Trúng đích1
2Chệch đích4
2Bị chặn6
3Phạt góc2
2Việt vị3
13Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
322Chuyền bóng426
79%Chính xác chuyền83%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
38Trận đấu50
57Ghi được69
48Thủng lưới65
1.5Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai43