SV Ried vs Grazer AK
Tỷ số chung cuộc: SV Ried 2-1 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 21 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 2, hòa 2, Grazer AK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Group · Vòng 28
- Phong độ
- LLWLW SV Ried
- LWLLD Grazer AK
- 12' Tobias Koch
- 28' A. Bajic · A. Leitner 1-0
- 35' K. Mutandwa · A. Bajic 2-0
- 38' Mathias Olesen
- 38' Leon Klassen
- 45'+1 Donovan Pines
- HT2-0
- 46' ▲ M. Satin ▼ C. Lichtenberger
- 46' ▲ M. Kreuzriegler ▼ L. Vraa-Jensen
- 46' ▲ D. Frieser ▼ M. Bagrationi
- 62' ▲ M. Grosse ▼ A. Hofleitner
- 67' 2-1 M. Grosse · D. Frieser
- 72' ▲ J. Mayer ▼ J. Nasrawe
- 72' ▲ M. Rasner ▼ N. Bajlicz
- 75' ▲ T. Paumgartner ▼ T. Koch
- 78' ▲ E. E. Aisowieren ▼ A. van Wyk
- 83' Ante Bajić
- 90'+1 Martin Rasner
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Leitner
- 5N. Havenaar
- 23M. Sollbauer
- 30O. Steurer
- 17P. Pomer
- 6Y. Maart
- 28N. Bajlicz▼ 72'
- 12A. Bajic
- 19J. Nasrawe▼ 72'
- 29A. van Wyk▼ 78'
- 7K. Mutandwa
Dự bị 9
- 36M. Kostenbauer
- 3J. Scherzer
- 25D. Kirnbauer
- 26J. Mayer▲ 72'
- 13P. Kiedl
- 24C. Wernitznig
- 8M. Rasner▲ 72'
- 47E. E. Aisowieren▲ 78'
- 15J. Boguo
- 12F. Stolz
- 82B. Owusu
- 2D. Pines
- 3L. Vraa-Jensen▼ 46'
- 6M. Olesen
- 32L. Klassen
- 8T. Koch▼ 75'
- 10C. Lichtenberger▼ 46'
- 23M. Bagrationi▼ 46'
- 25A. Hofleitner▼ 62'
- 22R. Harakate
Dự bị 9
- 26C. Nicht
- 1J. Meierhofer
- 7M. Satin▲ 46'
- 16F. Baumgartner
- 4M. Kreuzriegler▲ 46'
- 28D. Frieser▲ 46'
- 11M. Grosse▲ 62'
- 15L. Graf
- 24T. Paumgartner▲ 75'
Thống kê
02⚑5
⚑440
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm5
6Trúng đích2
7Chệch đích2
4Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
376Chuyền bóng373
78%Chính xác chuyền75%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
50Trận đấu38
69Ghi được57
65Thủng lưới48
1.38Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai33