SV Ried vs Grazer AK
Tỷ số chung cuộc: SV Ried 1-0 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 2, hòa 2, Grazer AK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 4
- Phong độ
- LLWLW SV Ried
- LWLLD Grazer AK
- 5' Samuel Johansen Chukwudi
- 29' Anderson
- 33' Yannick Oberleitner
- 39' Anderson
- 45'+2 Niama Pape Sissoko
- 45'+2 Peter Michorl
- 45' P. Sissoko11m 1-0
- HT1-0
- 57' Beres Owusu
- 59' ▲ T. Kusanovic ▼ P. Sissoko
- 59' ▲ J. Boguo ▼ E. E. Aisowieren
- 67' ▲ M. Gragger ▼ Anderson
- 67' ▲ D. Maderner ▼ A. Hofleitner
- 72' ▲ M. Rasner ▼ J. Nasrawe
- 73' ▲ M. Grosse ▼ C. Lichtenberger
- 83' ▲ S. Mandey ▼ P. Michorl
- 87' ▲ D. Radonjic ▼ A. Bajic
- 90'+2 Tino Kusanović
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Leitner
- 4L. Malicsek
- 28S. Chukwudi
- 30O. Steurer
- 7O. Sorg
- 22S. Schwab
- 6Y. Maart
- 12A. Bajic▼ 87'
- 10J. Nasrawe▼ 72'
- 47E. E. Aisowieren▼ 59'
- 9P. Sissoko▼ 59'
Dự bị 9
- 77F. Wimmer
- 5D. Radonjic▲ 87'
- 33A. Goiginger
- 42F. Lechner
- 8M. Rasner▲ 72'
- 38N. Mesic
- 19T. Lund-Jensen
- 21T. Kusanovic▲ 59'
- 15J. Boguo▲ 59'
- 23C. Stankovic
- 82B. Owusu
- 2D. Pines
- 27Y. Oberleitner
- 8T. Koch
- 28Anderson▼ 67'
- 34P. Michorl▼ 83'
- 29I. Guerti
- 32L. Klassen
- 10C. Lichtenberger▼ 73'
- 25A. Hofleitner▼ 67'
Dự bị 9
- 1J. Meierhofer
- 48M. Gragger▲ 67'
- 72P. Markovic
- 30C. Hasenhuttl
- 17S. Mandey▲ 83'
- 11M. Grosse▲ 73'
- 6L. Hermesh
- 9D. Maderner▲ 67'
- 38M. Jus
Thống kê
03⚑7
⚑440
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm15
3Trúng đích3
6Chệch đích9
8Bị chặn3
7Phạt góc4
3Việt vị2
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
3Cứu thua2
392Chuyền bóng461
76%Chính xác chuyền82%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | 15 - 7 | +8 | 12 | |
| 4 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | 6 - 6 | 0 | 5 | |
| 8 | 5 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 9 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 10 | 5 | 2 - 13 | -11 | 4 | |
| 11 | 5 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 12 | 5 | 3 - 10 | -7 | 3 |
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu9
20Ghi được9
17Thủng lưới22
2Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai6