Auckland
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sydney FC

Auckland vs Sydney FC

Tỷ số chung cuộc: Auckland 1-0 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 3, hòa 4, Sydney FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Final
Phong độ
DWWLL Auckland
LWDWW Sydney FC
  1. 31' Nando Pijnaker
  2. HT0-0
  3. 53' Louis Verstraete
  4. 56' Sam Cosgrove
  5. 56' Daniel Hall
  6. 58' Callan Elliot
  7. 60' C. Howieson 1-0
  8. 64' J. Lolley A. Akon
  9. 71' V. Campuzano P. A. Quispe Cordova
  10. 72' L. Rogerson L. Brook
  11. 72' F. De Vries C. Elliot
  12. 72' R. Youlley T. Quintal
  13. 76' Víctor Campuzano
  14. 84' P. Wood A. Stamatelopoulos
  15. 84' A. Arslan W. Kamijo
  16. 90' L. Gillion J. Randall
  17. FT1-0

Đội hình

Auckland Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Steve Corica
  1. 1M. Woud
  2. 2H. Sakai
  3. 3J. Girdwood-Reich
  4. 23D. Hall
  5. 4N. Pijnaker
  6. 17C. Elliot ▼ 72'
  7. 7C. Howieson
  8. 6L. Verstraete
  9. 21J. Randall ▼ 90'
  10. 77L. Brook ▼ 72'
  11. 9S. Cosgrove

Dự bị 7

  1. 12J. Hilton
  2. 14L. Gillion ▲ 90'
  3. 52L. Vicelich
  4. 8L. F. Gallegos
  5. 27L. Rogerson ▲ 72'
  6. 15F. De Vries ▲ 72'
  7. 57V. Fitzharris
Sydney FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Patrick Kisnorbo
  1. 12H. Devenish-Meares
  2. 23R. Grant
  3. 41A. Popovic
  4. 4J. Courtney-Perkins
  5. 17B. Garuccio
  6. 8W. Kamijo ▼ 84'
  7. 24P. Okon-Engstler
  8. 44A. Akon ▼ 64'
  9. 20T. Quintal ▼ 72'
  10. 7P. A. Quispe Cordova ▼ 71'
  11. 80A. Stamatelopoulos ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 1G. Hoefsloot
  2. 10J. Lolley ▲ 64'
  3. 13P. Wood ▲ 84'
  4. 36R. Youlley ▲ 72'
  5. 70A. Arslan ▲ 84'
  6. 9V. Campuzano ▲ 71'
  7. 16J. King

Thống kê

054
210
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm5
2Trúng đích2
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
4Phạt góc2
2Việt vị6
12Phạm lỗi8
5Thẻ vàng1
2Cứu thua1
253Chuyền bóng430
149Chuyền chính xác315
59%Chính xác chuyền73%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

36Trận đấu34
59Ghi được42
37Thủng lưới30
1.64Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu