Auckland
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sydney FC

Auckland vs Sydney FC

Tỷ số chung cuộc: Auckland 1-0 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 3, hòa 4, Sydney FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 2
Sân vận động
Go Media Stadium, Auckland
Phong độ
DWWLL Auckland
LWDWW Sydney FC
  1. 24' Felipe Gallegos
  2. 35' P. Wood J. Lolley
  3. HT0-0
  4. 49' A. Segecic C. Hollman
  5. 61' Logan Rogerson
  6. 65' J. Randall L. Rogerson
  7. 65' J. Brimmer C. Howieson
  8. 67' Rhyan Grant
  9. 78' Daniel Hall
  10. 86' Hayden Matthews
  11. 89' M. Mata G. May
  12. 89' J. King J. Courtney-Perkins
  13. 89' J. Kucharski P. Wood
  14. 90'+9 T. Smith F. Gallegos
  15. 90'+7 N. Pijnaker · J. Brimmer 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Auckland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Corica
  1. 12A. Paulsen 7.2
  2. 2H. Sakai 7.5
  3. 23D. Hall 7.3
  4. 4N. Pijnaker 8.6
  5. 15F. de Vries 8.2
  6. 6L. Verstraete 7.9
  7. 28F. Gallegos ▼ 90' 7.2
  8. 27L. Rogerson ▼ 65' 6.3
  9. 7C. Howieson ▼ 65' 7.0
  10. 14L. Gillion 6.3
  11. 10G. May ▼ 89' 6.9

Dự bị 7

  1. 21J. Randall ▲ 65' 6.5
  2. 22J. Brimmer ▲ 65' 7.3
  3. 9M. Mata ▲ 89' 6.9
  4. 5T. Smith ▲ 90'
  5. 17C. Elliot
  6. 1M. Woud
  7. 18F. McKenlay
Sydney FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Talay
  1. 1A. Redmayne 7.0
  2. 23R. Grant 7.3
  3. 5H. Matthews 7.0
  4. 41A. Popović 7.3
  5. 4J. Courtney-Perkins ▼ 89' 7.3
  6. 6C. Hollman ▼ 49' 7.0
  7. 15Léo Sena 6.9
  8. 10J. Lolley ▼ 35' 7.0
  9. 8A. Ouahim 7.3
  10. 17A. Cáceres 6.2
  11. 9P. Klimala 6.2

Dự bị 7

  1. 13P. Wood ▲ 35' 6.3
  2. 7A. Segecic ▲ 49' 6.6
  3. 16J. King ▲ 89' 6.3
  4. 25J. Kucharski ▲ 89' 6.7
  5. 12H. Devenish-Meares
  6. 28N. Amanatidis
  7. 37W. Kennedy

Thống kê

039
410
41%Kiểm soát bóng59%
19Dứt điểm12
3Trúng đích3
10Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn5
9Phạt góc4
4Việt vị3
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
273Chuyền bóng400
181Chuyền chính xác300
66%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

30Trận đấu39
54Ghi được82
34Thủng lưới63
1.8Bàn thắng mỗi trận2.1
13Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu