Sydney FC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Auckland

Sydney FC vs Auckland

Tỷ số chung cuộc: Sydney FC 2-2 Auckland tại Giải vô địch bóng đá Úc, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sydney FC thắng 0, hòa 4, Auckland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 26
Sân vận động
Allianz Stadium, Sydney
Phong độ
LWDWW Sydney FC
DWWLL Auckland
  1. 22' C. Howieson L. F. Gallegos
  2. HT0-0
  3. 46' G. May L. Rogerson
  4. 56' B. Garuccio · P. A. Quispe Cordova 1-0
  5. 66' P. Wood T. Quintal
  6. 67' 1-1 G. May · S. Cosgrove
  7. 74' V. Campuzano A. Arslan
  8. 74' A. Akon A. Toure
  9. 76' Jordan Courtney-Perkins
  10. 82' Cameron Howieson
  11. 82' L. Gillion L. Brook
  12. 85' A. Popovic · V. Campuzano 2-1
  13. 90' 2-2 G. May · L. Gillion
  14. FT2-2

Đội hình

Sydney FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Patrick Kisnorbo
  1. 12H. Devenish-Meares 6.3
  2. 23R. Grant 5.9
  3. 41A. Popovic 6.9
  4. 4J. Courtney-Perkins 6.9
  5. 17B. Garuccio 7.9
  6. 8W. Kamijo 6.9
  7. 24P. Okon-Engstler 7.3
  8. 35A. Toure ▼ 74' 6.7
  9. 20T. Quintal ▼ 66' 6.9
  10. 7P. A. Quispe Cordova 6.7
  11. 70A. Arslan ▼ 74' 6.2

Dự bị 7

  1. 1G. Hoefsloot
  2. 13P. Wood ▲ 66' 5.9
  3. 6C. Hollman
  4. 9V. Campuzano ▲ 74' 6.3
  5. 16J. King
  6. 29J. Lacey
  7. 44A. Akon ▲ 74' 7.3
Auckland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Steve Corica
  1. 1M. Woud 7.2
  2. 2H. Sakai 6.2
  3. 23D. Hall 6.2
  4. 3J. Girdwood-Reich 6.6
  5. 17C. Elliot 6.3
  6. 27L. Rogerson ▼ 46' 6.9
  7. 6L. Verstraete 6.6
  8. 8L. F. Gallegos ▼ 22' 7.0
  9. 77L. Brook ▼ 82' 6.2
  10. 9S. Cosgrove 6.9
  11. 21J. Randall 7.7

Dự bị 7

  1. 12J. Hilton
  2. 7C. Howieson ▲ 22' 6.2
  3. 10G. May ⚽2 ▲ 46' 8.2
  4. 14L. Gillion ▲ 82' 7.2
  5. 35J. Bidois
  6. 52L. Vicelich
  7. 57V. Fitzharris

Thống kê

014
610
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm9
6Trúng đích2
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
537Chuyền bóng347
441Chuyền chính xác248
82%Chính xác chuyền71%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

34Trận đấu36
42Ghi được59
30Thủng lưới37
1.24Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu