Sydney FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Auckland

Sydney FC vs Auckland

Tỷ số chung cuộc: Sydney FC 1-1 Auckland tại Giải vô địch bóng đá Úc, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sydney FC thắng 0, hòa 4, Auckland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 10
Phong độ
LWDWW Sydney FC
DWWLL Auckland
  1. 34' Felipe Gallegos
  2. HT0-0
  3. 46' L. Rogerson M. Francois
  4. 53' G. May L. Brook
  5. 54' C. Howieson L. F. Gallegos
  6. 59' Sam Cosgrove
  7. 63' N. Pijnaker S. Cosgrove
  8. 73' C. Hollman V. Campuzano
  9. 77' P. A. Quispe Cordova A. Arslan
  10. 77' A. Toure J. Lolley
  11. 84' A. Popovic · P. A. Quispe Cordova 1-0
  12. 89' C. Elliot H. Sakai
  13. 90'+1 Piero Quispe
  14. 90'+1 J. Courtney-Perkins A. Stamatelopoulos
  15. 90' 1-1 A. Grantphản lưới
  16. FT1-1

Đội hình

Sydney FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ufuk Talay
  1. 12H. Devenish-Meares 7.6
  2. 23R. Grant 6.9
  3. 41A. Popovic 7.7
  4. 5A. Grant 6.3
  5. 17B. Garuccio 7.2
  6. 24P. Okon-Engstler 7.3
  7. 10J. Lolley ▼ 77' 7.7
  8. 20T. Quintal 6.9
  9. 70A. Arslan ▼ 77' 7.3
  10. 9V. Campuzano ▼ 73' 7.2
  11. 80A. Stamatelopoulos ▼ 90' 6.5

Dự bị 7

  1. 30A. Zaverdinos
  2. 4J. Courtney-Perkins ▲ 90'
  3. 6C. Hollman ▲ 73' 6.3
  4. 7P. A. Quispe Cordova ▲ 77' 7.2
  5. 22M. Macallister
  6. 35A. Toure ▲ 77' 6.5
  7. 36R. Youlley
Auckland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steve Corica
  1. 1M. Woud 8.9
  2. 2H. Sakai ▼ 89' 7.3
  3. 23D. Hall 7.2
  4. 3J. Girdwood-Reich 6.7
  5. 15F. De Vries 7.3
  6. 6L. Verstraete 7.0
  7. 8L. F. Gallegos ▼ 54' 6.3
  8. 11M. Francois ▼ 46' 6.7
  9. 77L. Brook ▼ 53' 6.5
  10. 21J. Randall 6.9
  11. 9S. Cosgrove ▼ 63' 5.9

Dự bị 7

  1. 4N. Pijnaker ▲ 63' 6.2
  2. 7C. Howieson ▲ 54' 6.7
  3. 10G. May ▲ 53' 6.3
  4. 12J. Hilton
  5. 17C. Elliot ▲ 89' 6.7
  6. 22J. Brimmer
  7. 27L. Rogerson ▲ 46' 6.2

Thống kê

016
620
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm14
8Trúng đích5
7Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
6Phạt góc6
1Việt vị0
5Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
5Cứu thua7
480Chuyền bóng384
406Chuyền chính xác302
85%Chính xác chuyền79%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

34Trận đấu36
42Ghi được59
30Thủng lưới37
1.24Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu