Adelaide United
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Auckland

Adelaide United vs Auckland

Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 0-3 Auckland tại Giải vô địch bóng đá Úc, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 0, hòa 4, Auckland thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Semi-finals
Sân vận động
Coopers Stadium, Adelaide
Phong độ
LWWLL Adelaide United
DWWLL Auckland
  1. 4' Hiroki Sakai
  2. 24' L. Jovanovic Anselmo
  3. 44' 0-1 J. Girdwood-Reich · L. Brook
  4. HT0-1
  5. 58' 0-2 S. Cosgrove11m
  6. 64' Louis Verstraete
  7. 70' J. Muniz B. Burkitt
  8. 70' C. Goodwin R. Kitto
  9. 76' L. Rogerson L. Brook
  10. 76' F. De Vries C. Elliot
  11. 80' H. Crawford J. Barnett
  12. 84' L. Gillion S. Cosgrove
  13. 86' 0-3 L. Rogerson · J. Randall
  14. 90'+4 Ethan Alagich
  15. 90' L. Vicelich H. Sakai
  16. 90' V. Fitzharris J. Randall
  17. FT0-3

Đội hình

Adelaide United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Airton Andrioli
  1. 22J. Smits 6.5
  2. 14J. Barnett ▼ 80' 6.6
  3. 3B. Vriends 6.9
  4. 4P. Kikianis 6.0
  5. 7R. Kitto ▼ 70' 5.9
  6. 44R. White 6.3
  7. 55E. Alagich 6.3
  8. 12J. Yull 6.6
  9. 87Anselmo ▼ 24' 6.5
  10. 19Y. Dukuly 7.0
  11. 35B. Burkitt ▼ 70' 6.2

Dự bị 7

  1. 40E. Cox
  2. 10J. Muniz ▲ 70' 6.2
  3. 23L. Duzel
  4. 9L. Jovanovic ▲ 24' 6.9
  5. 52S. Phillis
  6. 11C. Goodwin ▲ 70' 6.6
  7. 58H. Crawford ▲ 80' 6.7
Auckland Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Steve Corica
  1. 1M. Woud 7.2
  2. 2H. Sakai ▼ 90' 7.0
  3. 3J. Girdwood-Reich 8.2
  4. 23D. Hall 7.2
  5. 4N. Pijnaker 7.7
  6. 17C. Elliot ▼ 76' 7.3
  7. 77L. Brook ▼ 76' 7.0
  8. 6L. Verstraete 7.5
  9. 7C. Howieson 6.9
  10. 21J. Randall ▼ 90' 7.2
  11. 9S. Cosgrove ▼ 84' 7.3

Dự bị 7

  1. 12J. Hilton
  2. 14L. Gillion ▲ 84' 6.7
  3. 52L. Vicelich ▲ 90'
  4. 27L. Rogerson ▲ 76' 7.0
  5. 15F. De Vries ▲ 76' 6.7
  6. 18F. Mckenlay
  7. 57V. Fitzharris ▲ 90'

Thống kê

016
420
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm12
1Trúng đích5
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn5
6Phạt góc4
5Việt vị3
4Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
433Chuyền bóng262
335Chuyền chính xác172
77%Chính xác chuyền66%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

29Trận đấu36
48Ghi được59
42Thủng lưới37
1.66Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu