Auckland vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Auckland 2-1 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 2, hòa 4, Adelaide United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 3
- Phong độ
- DWWLL Auckland
- LWWLL Adelaide United
- 14' ▲ C. Elliot ▼ H. Sakai
- 25' S. Cosgrove · F. De Vries 1-0
- 31' Luke Duzel
- 45' 1-1 L. Jovanovic · J. Yull
- HT1-1
- 64' ▲ R. White ▼ Y. Dukuly
- 64' ▲ A. Tatu ▼ J. Yull
- 70' ▲ L. Rogerson ▼ S. Cosgrove
- 76' ▲ J. Muniz ▼ L. Duzel
- 76' ▲ F. Talladira ▼ R. Kitto
- 77' Louis Verstraete
- 79' L. Verstraete 2-1
- 83' ▲ C. Howieson ▼ J. Randall
- 83' ▲ L. F. Gallegos ▼ J. Brimmer
- 87' ▲ A. Ayoubi ▼ E. Alagich
- 88' Logan Rogerson
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Woud 6.3
- 2H. Sakai ▼ 14' 6.7
- 23D. Hall 6.9
- 3J. Girdwood-Reich 7.0
- 15F. De Vries ⇢ 7.6
- 77L. Brook 6.6
- 6L. Verstraete ⚽ 7.2
- 22J. Brimmer ▼ 83' 6.6
- 21J. Randall ▼ 83' 6.3
- 9S. Cosgrove ⚽ ▼ 70' 7.9
- 10G. May 6.3
Dự bị 7
- 20O. Sail
- 7C. Howieson ▲ 83' 6.6
- 17C. Elliot ▲ 14' 7.3
- 27L. Rogerson ▲ 70' 6.2
- 8L. F. Gallegos ▲ 83' 6.6
- 14L. Gillion
- 43R. Mackay
- 22J. Smits 7.0
- 20D. Pierias 6.9
- 3B. Vriends 6.9
- 4P. Kikianis 6.3
- 7R. Kitto ▼ 76' 6.3
- 12J. Yull ⇢ ▼ 64' 6.3
- 55E. Alagich ▼ 87' 7.5
- 23L. Duzel ▼ 76' 6.5
- 19Y. Dukuly ▼ 64' 6.2
- 9L. Jovanovic ⚽ 7.2
- 11C. Goodwin 6.3
Dự bị 7
- 10J. Muniz ▲ 76' 6.3
- 40E. Cox
- 42A. Ayoubi ▲ 87' 6.7
- 44R. White ▲ 64' 7.2
- 62F. Talladira ▲ 76' 6.7
- 71V. Stanisic
- 74A. Tatu ▲ 64' 6.7
Thống kê
02⚑3
⚑910
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
3Phạt góc9
1Việt vị1
3Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
374Chuyền bóng421
307Chuyền chính xác333
82%Chính xác chuyền79%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
36Trận đấu29
59Ghi được48
37Thủng lưới42
1.64Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai30