Auckland vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Auckland 4-4 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 2, hòa 4, Adelaide United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 21
- Sân vận động
- Go Media Stadium, Auckland
- Phong độ
- DWWLL Auckland
- LWWLL Adelaide United
- 10' G. May · J. Brimmer 1-0
- 14' G. May · F. de Vries 2-0
- 30' 2-1 J. Elsey
- HT2-1
- 52' L. Rogerson · F. de Vries 3-1
- 55' ▲ L. Verstraete ▼ J. Brimmer
- 55' ▲ J. Randall ▼ M. Mata
- 58' Ethan Alagich
- 61' 3-2 Z. Clough11m
- 63' ▲ S. Mauk ▼ B. Folami
- 70' ▲ M. François ▼ L. Rogerson
- 70' ▲ C. Howieson ▼ F. Gallegos
- 79' 3-3 Z. Clough11m
- 82' ▲ A. Tatu ▼ Y. Dukuly
- 84' ▲ C. Elliot ▼ N. Moreno
- 90' ▲ A. Ayoubi ▼ A. Goodwin
- 90' ▲ R. White ▼ Z. Clough
- 90'+2 H. Sakai 4-3
- 90'+8 4-4 B. Vriends
- FT4-4
Đội hình
- 12A. Paulsen 6.7
- 2H. Sakai ⚽ 7.3
- 5T. Smith 6.3
- 4N. Pijnaker 6.0
- 15F. de Vries ⇢2 8.3
- 27L. Rogerson ⚽ ▼ 70' 7.5
- 22J. Brimmer ⇢ ▼ 55' 6.6
- 28F. Gallegos ▼ 70' 6.7
- 25N. Moreno ▼ 84' 6.7
- 10G. May ⚽2 8.7
- 9M. Mata ▼ 55' 7.0
Dự bị 7
- 6L. Verstraete ▲ 55' 6.3
- 21J. Randall ▲ 55' 6.7
- 11M. François ▲ 70' 6.9
- 7C. Howieson ▲ 70' 6.5
- 17C. Elliot ▲ 84' 6.9
- 14L. Gillion
- 1M. Woud
- 40E. Cox 5.3
- 58H. Crawford 5.9
- 3B. Vriends ⚽ 7.3
- 4J. Elsey ⚽ 7.7
- 7R. Kitto 7.2
- 14J. Barnett 6.6
- 55E. Alagich 7.0
- 19Y. Dukuly ▼ 82' 5.6
- 10Z. Clough ⚽2 ▼ 90' 9.0
- 17B. Folami ▼ 63' 6.5
- 26A. Goodwin ▼ 90' 6.3
Dự bị 7
- 6S. Mauk ▲ 63' 7.5
- 74A. Tatu ▲ 82' 6.9
- 42A. Ayoubi ▲ 90' 6.7
- 44R. White ▲ 90' 6.3
- 27J. Cavallo
- 52S. Phillis
- 1J. Delianov
Thống kê
00⚑1
⚑600
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm18
7Trúng đích7
6Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
1Phạt góc6
2Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Cứu thua2
346Chuyền bóng449
259Chuyền chính xác368
75%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
30Trận đấu34
54Ghi được75
34Thủng lưới67
1.8Bàn thắng mỗi trận2.21
13Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai33