Adelaide United vs Auckland
Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 2-2 Auckland tại Giải vô địch bóng đá Úc, 22 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 0, hòa 4, Auckland thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 14
- Sân vận động
- Coopers Stadium, Adelaide
- Phong độ
- LWWLL Adelaide United
- DWWLL Auckland
- HT0-0
- 57' Max Mata
- 59' Nando Pijnaker
- 63' ▲ Y. Dukuly ▼ B. Folami
- 63' ▲ A. Goodwin ▼ L. Jovanović
- 65' ▲ N. Moreno ▼ J. Randall
- 66' 0-1 N. Moreno
- 66' ▲ J. Brimmer ▼ F. Gallegos
- 68' Neyder Moreno
- 74' ▲ Z. Clough ▼ S. Mauk
- 75' ▲ C. Howieson ▼ G. May
- 81' A. Goodwin · Y. Dukuly 1-1
- 81' Jake Brimmer
- 83' Archie Goodwin
- 85' ▲ J. Bidois ▼ M. Mata
- 90'+9 1-2 L. Rogerson · F. de Vries
- 90'+5 A. Goodwin · D. Pierias 2-2
- 90'+7 ▲ J. Barnett ▼ J. Yull
- FT2-2
Đội hình
- 40E. Cox 6.9
- 20D. Pierias ⇢ 7.3
- 3B. Vriends 6.3
- 51P. Kikianis 6.9
- 21Javi López 6.2
- 8Isaías 7.2
- 55E. Alagich 6.9
- 12J. Yull ▼ 90' 7.2
- 6S. Mauk ▼ 74' 6.6
- 17B. Folami ▼ 63' 6.7
- 9L. Jovanović ▼ 63' 6.5
Dự bị 7
- 26A. Goodwin ⚽2 ▲ 63' 8.2
- 19Y. Dukuly ▲ 63' 7.3
- 10Z. Clough ▲ 74' 6.5
- 14J. Barnett ▲ 90'
- 44R. White
- 1J. Delianov
- 62F. Talladira
- 12A. Paulsen 6.6
- 17C. Elliot 6.5
- 5T. Smith 6.7
- 4N. Pijnaker 6.3
- 15F. de Vries ⇢ 7.2
- 27L. Rogerson ⚽ 7.3
- 6L. Verstraete 7.3
- 28F. Gallegos ▼ 66' 6.6
- 21J. Randall ▼ 65' 7.0
- 9M. Mata ▼ 85' 6.9
- 10G. May ▼ 75' 7.0
Dự bị 7
- 25N. Moreno ⚽ ▲ 65' 7.5
- 22J. Brimmer ▲ 66' 6.2
- 7C. Howieson ▲ 75' 6.2
- 35J. Bidois ▲ 85' 6.5
- 16A. Coulibaly
- 11M. François
- 1M. Woud
Thống kê
00⚑10
⚑530
60%Kiểm soát bóng40%
6Dứt điểm8
2Trúng đích4
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
10Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
3Cứu thua0
473Chuyền bóng319
388Chuyền chính xác221
82%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
34Trận đấu30
75Ghi được54
67Thủng lưới34
2.21Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai28