Auckland
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Adelaide United

Auckland vs Adelaide United

Tỷ số chung cuộc: Auckland 1-1 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 2, hòa 4, Adelaide United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Semi-finals
Phong độ
DWWLL Auckland
LWWLL Adelaide United
  1. 24' L. Brook · C. Howieson 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' L. Rogerson G. May
  4. 57' N. Pijnaker C. Howieson
  5. 63' 1-1 H. Crawford · Y. Dukuly
  6. 71' C. Goodwin H. Crawford
  7. 71' B. Burkitt R. White
  8. 78' Craig Goodwin
  9. 79' L. Gillion C. Elliot
  10. 79' F. De Vries L. Brook
  11. 80' Sam Cosgrove
  12. 83' J. Muniz J. Yull
  13. 90'+2 Panagiotis Kikianis
  14. FT1-1

Đội hình

Auckland Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Steve Corica
  1. 1M. Woud 8.0
  2. 2H. Sakai 6.9
  3. 23D. Hall 7.0
  4. 3J. Girdwood-Reich 6.3
  5. 17C. Elliot ▼ 79' 6.5
  6. 6L. Verstraete 7.0
  7. 7C. Howieson ▼ 57' 6.6
  8. 77L. Brook ▼ 79' 7.0
  9. 21J. Randall 6.7
  10. 10G. May ▼ 51' 6.3
  11. 9S. Cosgrove 6.7

Dự bị 7

  1. 12J. Hilton
  2. 14L. Gillion ▲ 79' 6.3
  3. 27L. Rogerson ▲ 51' 6.9
  4. 15F. De Vries ▲ 79' 6.9
  5. 4N. Pijnaker ▲ 57' 6.3
  6. 18F. Mckenlay
  7. 57V. Fitzharris
Adelaide United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Airton Andrioli
  1. 22J. Smits 7.0
  2. 14J. Barnett 7.0
  3. 3B. Vriends 7.2
  4. 4P. Kikianis 6.6
  5. 19Y. Dukuly 6.9
  6. 44R. White ▼ 71' 6.3
  7. 23L. Duzel 6.7
  8. 55E. Alagich 6.7
  9. 58H. Crawford ▼ 71' 8.0
  10. 87Anselmo 6.3
  11. 12J. Yull ▼ 83' 6.7

Dự bị 7

  1. 40E. Cox
  2. 10J. Muniz ▲ 83' 6.2
  3. 42A. Ayoubi
  4. 62F. Talladira
  5. 52S. Phillis
  6. 11C. Goodwin ▲ 71' 6.2
  7. 35B. Burkitt ▲ 71' 6.7

Thống kê

014
720
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm12
5Trúng đích5
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn3
4Phạt góc7
2Việt vị2
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
351Chuyền bóng376
256Chuyền chính xác280
73%Chính xác chuyền74%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

36Trận đấu29
59Ghi được48
37Thủng lưới42
1.64Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu