Auckland
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 7:6
·
Melbourne City

Auckland vs Melbourne City

Tỷ số chung cuộc: Auckland 1-1 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 2, hòa 2, Melbourne City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Quarter-finals
Phong độ
DWWLL Auckland
LDWLL Melbourne City
  1. 12' Cameron Howieson
  2. 45' G. May · J. Randall 1-0
  3. HT1-0
  4. 62' M. Memeti E. Rashani
  5. 63' S. Cosgrove L. Brook
  6. 72' T. Kanamori B. Kutleshi
  7. 73' A. Nabbout A. Kuen
  8. 83' J. Brimmer J. Randall
  9. 84' N. Pijnaker L. Rogerson
  10. 90'+1 Hiroki Sakai
  11. 90' L. Gillion C. Howieson
  12. 90' 1-1 M. Memeti · A. Behich
  13. 105' Z. Schreiber M. Caputo
  14. 106' Marcus Younis
  15. 110' L. Vicelich C. Elliot
  16. 116' Daniel Hall
  17. 117' Jake Brimmer
  18. FT1-1

Đội hình

Auckland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steve Corica
  1. 1M. Woud 8.2
  2. 2H. Sakai 7.3
  3. 23D. Hall 7.7
  4. 3J. Girdwood-Reich 7.3
  5. 17C. Elliot ▼ 110' 7.0
  6. 6L. Verstraete 6.9
  7. 7C. Howieson ▼ 90' 6.6
  8. 77L. Brook ▼ 63' 6.3
  9. 10G. May 8.3
  10. 27L. Rogerson ▼ 84' 6.2
  11. 21J. Randall ▼ 83' 6.7

Dự bị 7

  1. 12J. Hilton
  2. 9S. Cosgrove ▲ 63' 7.2
  3. 14L. Gillion ▲ 90' 8.0
  4. 52L. Vicelich ▲ 110' 6.6
  5. 22J. Brimmer ▲ 83' 7.3
  6. 4N. Pijnaker ▲ 84' 7.5
  7. 57V. Fitzharris
Melbourne City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Aurelio Vidmar
  1. 1P. Beach 7.3
  2. 13N. Atkinson 7.0
  3. 22G. Ferreyra 6.9
  4. 2H. Delbridge 7.6
  5. 16A. Behich 8.6
  6. 7M. Leckie 7.3
  7. 44B. Kutleshi ▼ 72' 7.3
  8. 28M. Younis 6.3
  9. 30A. Kuen ▼ 73' 5.9
  10. 11E. Rashani ▼ 62' 6.0
  11. 17M. Caputo ▼ 105' 5.6

Dự bị 7

  1. 40J. Nieuwenhuizen
  2. 15A. Nabbout ▲ 73' 7.0
  3. 8R. Teague
  4. 35M. Memeti ▲ 62' 8.2
  5. 10T. Kanamori ▲ 72' 6.7
  6. 19Z. Schreiber ▲ 105' 7.0
  7. 36H. Shillington

Thống kê

046
610
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm17
6Trúng đích4
6Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
6Phạt góc6
2Việt vị2
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
3Cứu thua5
466Chuyền bóng518
316Chuyền chính xác374
68%Chính xác chuyền72%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

36Trận đấu38
59Ghi được44
37Thủng lưới44
1.64Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu