Auckland
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Melbourne City

Auckland vs Melbourne City

Tỷ số chung cuộc: Auckland 3-0 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 2, hòa 2, Melbourne City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 15
Sân vận động
Go Media Stadium, Auckland
Phong độ
DWWLL Auckland
LDWLL Melbourne City
  1. 12' Max Mata
  2. 32' G. May · L. Rogerson 1-0
  3. 40' N. Pijnaker 2-0
  4. 45'+3 M. Mata 3-0
  5. HT3-0
  6. 51' Jesse Randall
  7. 58' L. Gillion J. Randall
  8. 58' N. Moreno M. Mata
  9. 61' L. Wong Z. Schreiber
  10. 62' K. Rahmani H. Politidis
  11. 62' M. Ghossaini M. Memeti
  12. 74' C. Howieson F. Gallegos
  13. 74' L. Toomey L. Verstraete
  14. 76' M. Leckie C. Talbot
  15. 78' Cameron Howieson
  16. 82' G. Ferreyra N. Atkinson
  17. 83' M. François G. May
  18. FT3-0

Đội hình

Auckland Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: S. Corica
  1. 12A. Paulsen 7.0
  2. 17C. Elliot 6.6
  3. 5T. Smith 7.5
  4. 4N. Pijnaker 7.3
  5. 15F. de Vries 7.6
  6. 6L. Verstraete ▼ 74' 7.2
  7. 28F. Gallegos ▼ 74' 7.2
  8. 27L. Rogerson 7.5
  9. 21J. Randall ▼ 58' 6.7
  10. 10G. May ▼ 83' 7.3
  11. 9M. Mata ▼ 58' 7.0

Dự bị 7

  1. 14L. Gillion ▲ 58' 6.2
  2. 25N. Moreno ▲ 58' 7.0
  3. 7C. Howieson ▲ 74' 7.2
  4. 8L. Toomey ▲ 74' 7.5
  5. 11M. François ▲ 83' 6.5
  6. 34C. Phoenix
  7. 1M. Woud
Melbourne City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Vidmar
  1. 33P. Beach 7.6
  2. 2C. Talbot ▼ 76' 6.3
  3. 27K. Trewin 6.7
  4. 26S. Souprayen 6.6
  5. 16A. Behich 6.3
  6. 13N. Atkinson ▼ 82' 6.7
  7. 19Z. Schreiber ▼ 61' 6.5
  8. 46B. Mazzeo 5.9
  9. 6S. Ugarković 6.3
  10. 38H. Politidis ▼ 62' 6.0
  11. 35M. Memeti ▼ 62' 6.7

Dự bị 7

  1. 41L. Wong ▲ 61' 7.0
  2. 47K. Rahmani ▲ 62' 7.0
  3. 50M. Ghossaini ▲ 62' 6.3
  4. 7M. Leckie ▲ 76' 6.7
  5. 22G. Ferreyra ▲ 82' 6.9
  6. 20A. Sulemani
  7. 1J. Young

Thống kê

033
400
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm8
11Trúng đích2
1Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
1Cứu thua8
378Chuyền bóng547
287Chuyền chính xác452
76%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

30Trận đấu30
54Ghi được50
34Thủng lưới31
1.8Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu