Auckland
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Melbourne City

Auckland vs Melbourne City

Tỷ số chung cuộc: Auckland 3-0 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Auckland thắng 2, hòa 2, Melbourne City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 19
Phong độ
DWWLL Auckland
LDWLL Melbourne City
  1. 37' Zane Schreiber
  2. 40' S. Cosgrove H. Sakai
  3. 43' L. Rogerson · G. May 1-0
  4. HT1-0
  5. 59' J. Randall · M. Woud 2-0
  6. 64' Sam Cosgrove
  7. 66' G. May · J. Randall 3-0
  8. 67' M. Memeti M. Caputo
  9. 67' L. Bonetig S. Souprayen
  10. 69' L. Brook J. Randall
  11. 69' J. Brimmer C. Howieson
  12. 76' K. Rahmani D. Arzani
  13. 76' E. Rashani M. Younis
  14. 76' E. Durakovic A. Kuen
  15. 86' B. Ferguson L. Rogerson
  16. 86' R. Mackay L. F. Gallegos
  17. FT3-0

Đội hình

Auckland Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Steve Corica
  1. 1M. Woud 7.2
  2. 17C. Elliot 7.0
  3. 2H. Sakai ▼ 40' 7.0
  4. 23D. Hall 7.2
  5. 3J. Girdwood-Reich 7.2
  6. 15F. De Vries 7.9
  7. 27L. Rogerson ▼ 86' 7.7
  8. 7C. Howieson ▼ 69' 6.2
  9. 8L. F. Gallegos ▼ 86' 7.2
  10. 21J. Randall ▼ 69' 8.6
  11. 10G. May 7.2

Dự bị 7

  1. 12J. Hilton
  2. 9S. Cosgrove ▲ 40' 7.2
  3. 77L. Brook ▲ 69' 7.0
  4. 45M. D'Hotman
  5. 22J. Brimmer ▲ 69' 7.0
  6. 28B. Ferguson ▲ 86' 6.6
  7. 43R. Mackay ▲ 86' 6.9
Melbourne City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Aurelio Vidmar
  1. 1P. Beach 6.6
  2. 13N. Atkinson 6.6
  3. 2H. Delbridge 7.9
  4. 26S. Souprayen ▼ 67' 6.2
  5. 16A. Behich 6.9
  6. 19Z. Schreiber 6.2
  7. 8R. Teague 7.2
  8. 28M. Younis ▼ 76' 6.3
  9. 30A. Kuen ▼ 76' 6.7
  10. 14D. Arzani ▼ 76' 6.5
  11. 17M. Caputo ▼ 67' 6.3

Dự bị 7

  1. 40J. Nieuwenhuizen
  2. 35M. Memeti ▲ 67' 6.2
  3. 47K. Rahmani ▲ 76' 6.2
  4. 11E. Rashani ▲ 76' 6.5
  5. 39E. Durakovic ▲ 76' 6.3
  6. 4L. Bonetig ▲ 67' 6.7
  7. 36H. Shillington

Thống kê

009
710
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm11
9Trúng đích2
3Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
9Phạt góc7
4Việt vị3
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
291Chuyền bóng398
201Chuyền chính xác306
69%Chính xác chuyền77%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

36Trận đấu38
59Ghi được44
37Thủng lưới44
1.64Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu