Melbourne Victory
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Macarthur

Melbourne Victory vs Macarthur

Tỷ số chung cuộc: Melbourne Victory 2-1 Macarthur tại Giải vô địch bóng đá Úc, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne Victory thắng 6, hòa 2, Macarthur thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 25
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Trọng tài
A. Faghani
Phong độ
WLWDW Melbourne Victory
LLWWD Macarthur
  1. 3' F. Romero · Cadete 1-0
  2. 27' Fernando Romero
  3. HT1-0
  4. 63' J. Drew J. Skotadis
  5. 63' C. Noone J. McGing
  6. 63' C. M'Mombwa J. Hollman
  7. 64' Rai J. Brillante
  8. 64' C. Ikonomidis F. Romero
  9. 66' 1-1 T. Uskok
  10. 72' A. Auglah A. Toure
  11. 76' Bruno Fornaroli
  12. 76' B. Arabuli K. Baccus
  13. 77' Tomislav Uskok
  14. 77' J. Valadon Ben Folami
  15. 77' B. Kamau N. Velupillay
  16. 89' L. Brooks L. Broxham
  17. 90'+4 L. Brooks · C. Ikonomidis 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Melbourne Victory Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Popović
  1. 20P. Izzo 7.3
  2. 16S. Nigro 6.6
  3. 5D. Da Silva 7.2
  4. 6L. Broxham ▼ 89' 6.7
  5. 3Cadete 7.3
  6. 24N. Velupillay ▼ 77' 6.9
  7. 8J. Brillante ▼ 64' 6.9
  8. 14C. Chapman 6.9
  9. 11Ben Folami ▼ 77' 6.9
  10. 19F. Romero ▼ 64' 6.9
  11. 10B. Fornaroli 6.7

Dự bị 7

  1. 4Rai ▲ 64' 7.0
  2. 7C. Ikonomidis ▲ 64' 7.2
  3. 46J. Valadon ▲ 77' 6.6
  4. 18B. Kamau ▲ 77' 6.9
  5. 26L. Brooks ▲ 89' 7.7
  6. 1M. Acton
  7. 39J. Inserra
Macarthur Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Sterjovski
  1. 12F. Kurto 7.6
  2. 2J. McGing ▼ 63' 7.3
  3. 6T. Uskok 8.5
  4. 41O. Jones 7.0
  5. 13I. Vujica 7.3
  6. 35A. Toure ▼ 72' 6.2
  7. 27J. Skotadis ▼ 63' 6.9
  8. 11K. Baccus ▼ 76' 7.2
  9. 44M. Millar 7.0
  10. 31L. Rose 7.2
  11. 8J. Hollman ▼ 63' 6.9

Dự bị 7

  1. 37J. Drew ▲ 63' 6.5
  2. 17C. Noone ▲ 63' 7.2
  3. 24C. M'Mombwa ▲ 63' 6.7
  4. 36A. Auglah ▲ 72' 6.9
  5. 9B. Arabuli ▲ 76' 6.5
  6. 1N. Suman
  7. 5J. Aspropotamitis

Thống kê

013
510
47%Kiểm soát bóng53%
25Dứt điểm17
10Trúng đích6
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm11
11Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn6
3Phạt góc5
4Việt vị0
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
5Cứu thua8
471Chuyền bóng520
377Chuyền chính xác420
80%Chính xác chuyền81%

So sánh

30Trận đấu31
35Ghi được50
45Thủng lưới50
1.17Bàn thắng mỗi trận1.61
5Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu