Macarthur
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Melbourne Victory

Macarthur vs Melbourne Victory

Tỷ số chung cuộc: Macarthur 1-4 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 22 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macarthur thắng 2, hòa 2, Melbourne Victory thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 25
Trọng tài
D. Elder
Phong độ
LLWWD Macarthur
WLWDW Melbourne Victory
  1. 28' 0-1 Ben Folami
  2. HT0-1
  3. 46' L. Rose C. MMombwa
  4. 46' B. Hamill M. Špiranović
  5. 53' 0-2 J. Brimmer11m
  6. 56' Rai Marchán
  7. 56' C. Noone11m 1-2
  8. 61' D. De Silva J. Mutch
  9. 61' Lachlan Rose A. Toure
  10. 61' T. Jurić A. Giannou
  11. 65' Aleksandar Jovanović
  12. 67' Nicholas D'Agostino
  13. 69' L. Broxham Rai
  14. 69' C. Ikonomidis M. Rojas
  15. 81' 1-3 Roderick Miranda · J. Brimmer
  16. 82' B. Kirdar S. Nigro
  17. 84' Aleksandar Jovanović
  18. 87' N. Velupillay Ben Folami
  19. 90'+2 Liam Rose
  20. 90'+4 1-4 J. Brillante · N. Velupillay
  21. FT1-4

Đội hình

Macarthur Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Milicic
  1. 12F. Kurto 7.2
  2. 4J. Meredith 5.9
  3. 6A. Jovanović 6.3
  4. 2J. McGing 6.7
  5. 20T. Uskok 6.7
  6. 8J. Mutch ▼ 61' 6.3
  7. 10U. Dávila 6.3
  8. 24C. M'Mombwa 6.9
  9. 17C. Noone 6.3
  10. 99A. Giannou ▼ 61' 6.9
  11. 35A. Toure ▼ 61' 6.5

Dự bị 7

  1. 22L. Rose ▲ 61' 6.9
  2. 7D. De Silva ▲ 61' 6.0
  3. 31Lachlan Rose ▲ 61' 6.2
  4. 9T. Jurić ▲ 61' 6.3
  5. 1N. Suman
  6. 34E. Caspers
  7. 21J. Hollman
Melbourne Victory Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Popović
  1. 20I. Kelava 6.6
  2. 5M. Špiranović ▼ 46' 6.9
  3. 21Roderick Miranda 7.0
  4. 2J. Geria 8.3
  5. 16S. Nigro ▼ 82' 7.3
  6. 8J. Brillante 7.7
  7. 4Rai ▼ 69' 6.5
  8. 22J. Brimmer 8.6
  9. 23M. Rojas ▼ 69' 6.5
  10. 18N. D'Agostino 6.7
  11. 11Ben Folami ▼ 87' 7.5

Dự bị 7

  1. 17B. Hamill ▲ 46' 6.2
  2. 6L. Broxham ▲ 69' 7.2
  3. 7C. Ikonomidis ▲ 69' 7.0
  4. 13B. Kirdar ▲ 82' 6.2
  5. 24N. Velupillay ▲ 87' 6.9
  6. 9F. Margiotta
  7. 30M. Bulic

Thống kê

0211
820
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm15
3Trúng đích11
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
11Phạt góc8
1Việt vị3
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
7Cứu thua2
366Chuyền bóng396
283Chuyền chính xác321
77%Chính xác chuyền81%

So sánh

28Trận đấu34
41Ghi được56
49Thủng lưới34
1.46Bàn thắng mỗi trận1.65
5Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu