Macarthur vs Melbourne Victory
Tỷ số chung cuộc: Macarthur 0-0 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Macarthur thắng 2, hòa 2, Melbourne Victory thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 7
- Phong độ
- LLWWD Macarthur
- WLWDW Melbourne Victory
- 28' Joshua Inserra
- 45'+2 Clarismario
- HT0-0
- 46' ▲ B. Oliveira ▼ D. Bosnjak
- 46' ▲ Ji Dong-Won ▼ L. Brattan
- 55' Dong-Won Ji
- 56' ▲ H. Sawyer ▼ R. Duran
- 56' ▲ N. Velupillay ▼ K. Jelacic
- 56' ▲ J. Rawlins ▼ J. Inserra
- 66' ▲ F. Deli ▼ L. Rose
- 70' Šime Gržan
- 71' ▲ M. Grimaldi ▼ J. Mata
- 79' ▲ K. Popovic ▼ M. Jurman
- 79' ▲ N. Vergos ▼ J. Reec
- 79' ▲ O. Dragicevic ▼ L. D'Arrigo
- FT0-0
Đội hình
- 12F. Kurto
- 25C. Talbot
- 6T. Uskok
- 5M. Jurman▼ 79'
- 19H. Politidis
- 22L. Rose▼ 66'
- 26L. Brattan▼ 46'
- 7S. Grzan
- 10A. Caceres
- 24D. Bosnjak▼ 46'
- 13R. Duran▼ 56'
Dự bị 7
- 1A. Robinson
- 11B. Oliveira▲ 46'
- 14K. Popovic▲ 79'
- 18W. Scott
- 23F. Deli▲ 66'
- 28H. Sawyer▲ 56'
- 33Ji Dong-Won▲ 46'
- 25J. Duncan
- 16J. Inserra▼ 56'
- 15S. Esposito
- 21Roderick
- 2J. Davidson
- 27L. D'Arrigo▼ 79'
- 8J. Valadon
- 23K. Jelacic▼ 56'
- 64J. Mata▼ 71'
- 11Clarismario
- 19J. Reec▼ 79'
Dự bị 7
- 40J. Warshawsky
- 3A. Traore
- 9N. Vergos▲ 79'
- 14M. Grimaldi▲ 71'
- 17N. Velupillay▲ 56'
- 22J. Rawlins▲ 56'
- 29O. Dragicevic▲ 79'
Thống kê
02⚑12
⚑910
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm19
3Trúng đích1
4Chệch đích8
5Bị chặn10
12Phạt góc9
0Việt vị1
5Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
390Chuyền bóng447
74%Chính xác chuyền80%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
37Trận đấu31
57Ghi được51
57Thủng lưới41
1.54Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai31