Melbourne Victory
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Central Coast Mariners

Melbourne Victory vs Central Coast Mariners

Tỷ số chung cuộc: Melbourne Victory 2-0 Central Coast Mariners tại Giải vô địch bóng đá Úc, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne Victory thắng 3, hòa 3, Central Coast Mariners thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 21
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Trọng tài
J. Barreiro
Phong độ
WLWDW Melbourne Victory
LDWLD Central Coast Mariners
  1. 15' Cameron Windust
  2. 16' B. Fornaroli · Roderick Miranda 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Moresche C. Theoharous
  5. 46' B. Kaltak D. Hall
  6. 56' F. Romero · C. Ikonomidis 2-0
  7. 57' N. Triantis C. Windust
  8. 57' J. Nisbet J. McGarry
  9. 66' Fernando Romero
  10. 75' J. Bayliss S. Roux
  11. 77' L. Broxham J. Geria
  12. 82' Marco Túlio
  13. 86' N. Velupillay Ben Folami
  14. 90' Cadete
  15. 90'+4 L. Brooks B. Fornaroli
  16. FT2-0

Đội hình

Melbourne Victory Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Popović
  1. 20P. Izzo 6.9
  2. 2J. Geria ▼ 77' 7.2
  3. 5D. Da Silva 7.0
  4. 21Roderick Miranda 7.3
  5. 3Cadete 6.9
  6. 11Ben Folami ▼ 86' 6.2
  7. 8J. Brillante 7.3
  8. 14C. Chapman 6.3
  9. 7C. Ikonomidis 7.2
  10. 19F. Romero 6.7
  11. 10B. Fornaroli ▼ 90' 7.7

Dự bị 7

  1. 6L. Broxham ▲ 77' 6.7
  2. 24N. Velupillay ▲ 86' 6.6
  3. 26L. Brooks ▲ 90'
  4. 29E. Adams
  5. 28W. Wilson
  6. 4Rai
  7. 1M. Acton
Central Coast Mariners Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Montgomery
  1. 20D. Vukovic 6.2
  2. 15S. Roux ▼ 75' 6.9
  3. 22C. Windust ▼ 57' 7.0
  4. 23D. Hall ▼ 46' 7.0
  5. 5J. McGarry ▼ 57' 6.9
  6. 31C. Theoharous ▼ 46' 6.7
  7. 6M. Balard 7.3
  8. 13H. Steele 6.6
  9. 7S. Silvera 6.9
  10. 98Marco Túlio 6.9
  11. 9J. Cummings 6.9

Dự bị 7

  1. 10Moresche ▲ 46' 6.6
  2. 3B. Kaltak ▲ 46' 6.3
  3. 25N. Triantis ▲ 57' 6.7
  4. 4J. Nisbet ▲ 57' 7.0
  5. 28J. Bayliss ▲ 75' 6.9
  6. 41N. Duarte
  7. 24Y. Sözer

Thống kê

114
320
27%Kiểm soát bóng73%
10Dứt điểm15
4Trúng đích0
3Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
4Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
247Chuyền bóng673
172Chuyền chính xác596
70%Chính xác chuyền89%

So sánh

30Trận đấu30
35Ghi được68
45Thủng lưới40
1.17Bàn thắng mỗi trận2.27
5Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu