Central Coast Mariners vs Melbourne Victory
Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners 1-0 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners thắng 3, hòa 3, Melbourne Victory thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 15
- Phong độ
- LDWLD Central Coast Mariners
- WLWDW Melbourne Victory
- 35' A. Auglah · M. Di Pizio 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Valadon ▼ D. Genreau
- 46' ▲ N. Velupillay ▼ Clarismario
- 55' Nathan Paull
- 58' ▲ B. Tapp ▼ S. James Ngor
- 61' James Donachie
- 71' ▲ N. Blair ▼ O. Lavale
- 71' ▲ K. Jelacic ▼ M. Grimaldi
- 71' ▲ C. Nduka ▼ N. Vergos
- 72' ▲ J. Nasso ▼ A. Auglah
- 80' Lucas Mauragis
- 82' ▲ J. Reec ▼ L. D'Arrigo
- 90' Jing Lual
- 90'+3 ▲ C. Theoharous ▼ M. Di Pizio
- FT1-0
Đội hình
- 30A. Redmayne
- 15S. Roux
- 2J. Donachie
- 3N. Paull
- 5L. Mauragis
- 72A. Auglah▼ 72'
- 48C. Donnell
- 8A. McCalmont
- 11S. James Ngor▼ 58'
- 23O. Lavale▼ 71'
- 10M. Di Pizio▼ 90'
Dự bị 7
- 40D. Peraic-Cullen
- 6H. Eames
- 7C. Theoharous▲ 90'
- 17K. Taniguchi
- 18N. Blair▲ 71'
- 26B. Tapp▲ 58'
- 43J. Nasso▲ 72'
- 40J. Warshawsky
- 22J. Rawlins
- 15S. Esposito
- 4L. Jackson
- 2J. Davidson
- 27L. D'Arrigo▼ 82'
- 10D. Genreau▼ 46'
- 14M. Grimaldi▼ 71'
- 64J. Mata
- 11Clarismario▼ 46'
- 9N. Vergos▼ 71'
Dự bị 7
- 25J. Duncan
- 8J. Valadon▲ 46'
- 17N. Velupillay▲ 46'
- 19J. Reec▲ 82'
- 21Roderick
- 23K. Jelacic▲ 71'
- 44C. Nduka▲ 71'
Thống kê
12⚑3
⚑1510
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm26
1Trúng đích9
4Chệch đích9
2Bị chặn8
3Phạt góc15
1Việt vị4
7Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
9Cứu thua0
316Chuyền bóng646
70%Chính xác chuyền84%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
28Trận đấu31
37Ghi được51
47Thủng lưới41
1.32Bàn thắng mỗi trận1.65
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai31