Central Coast Mariners vs Melbourne Victory
Tỷ số chung cuộc: Central Coast Mariners 3-1 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Central Coast Mariners thắng 3, hòa 3, Melbourne Victory thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Grand Final
- Sân vận động
- Industree Group Stadium, Gosford
- Phong độ
- LDWLD Central Coast Mariners
- WLWDW Melbourne Victory
- 21' Adama Traoré
- HT0-0
- 46' ▲ R. Edmondson ▼ A. Kuol
- 50' 0-1 J. Geria · J. Valadon
- 57' ▲ M. Di Pizio ▼ C. Theoharous
- 58' ▲ N. Velupillay ▼ S. Khelifi
- 70' Daniel Arzani
- 70' ▲ H. Steele ▼ B. Tapp
- 70' ▲ Ronald Barcellos ▼ S. Roux
- 75' ▲ R. Bonevacia ▼ Z. Machach
- 75' ▲ B. Folami ▼ D. Arzani
- 83' Jacob Farrell
- 90'+1 ▲ C. Ikonomidis ▼ B. Fornaroli
- 90'+1 ▲ J. Brimmer ▼ J. Valadon
- 90'+1 R. Edmondson · J. Nisbet 1-1
- 97' M. Di Pizio · Ronald Barcellos 2-1
- 106' Damien Da Silva
- 115' ▲ C. Chapman ▼ A. Traoré
- 120'+1 R. Edmondson · J. Farrell 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 20D. Vukovic
- 15S. Roux▼ 70'
- 23D. Hall
- 3B. Kaltak
- 18J. Farrell
- 2Mikael Doka
- 26B. Tapp▼ 70'
- 6M. Balard
- 7C. Theoharous▼ 57'
- 9A. Kuol▼ 46'
- 4J. Nisbet
Dự bị 7
- 99R. Edmondson▲ 46'
- 39M. Di Pizio▲ 57'
- 16H. Steele▲ 70'
- 22Ronald Barcellos▲ 70'
- 33N. Paull
- 17J. Reec
- 30J. Warshawsky
- 20P. Izzo
- 2J. Geria
- 5D. Da Silva
- 21Roderick Miranda
- 3A. Traoré▼ 115'
- 27J. Valadon▼ 90'
- 25R. Teague
- 19D. Arzani▼ 75'
- 8Z. Machach▼ 75'
- 23S. Khelifi▼ 58'
- 10B. Fornaroli▼ 90'
Dự bị 7
- 17N. Velupillay▲ 58'
- 28R. Bonevacia▲ 75'
- 11B. Folami▲ 75'
- 7C. Ikonomidis▲ 90'
- 22J. Brimmer▲ 90'
- 14C. Chapman▲ 115'
- 40C. Siciliano
Thống kê
01⚑4
⚑430
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm16
3Trúng đích4
2Chệch đích4
2Bị chặn8
4Phạt góc4
0Việt vị1
18Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
3Cứu thua0
783Chuyền bóng567
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
44Trận đấu32
94Ghi được49
42Thủng lưới40
2.14Bàn thắng mỗi trận1.53
19Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn15
64Hiệp hai28