Sydney FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Wellington Phoenix

Sydney FC vs Wellington Phoenix

Tỷ số chung cuộc: Sydney FC 2-1 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 19 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sydney FC thắng 3, hòa 3, Wellington Phoenix thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 5
Sân vận động
Netstrata Jubilee Stadium, Sydney
Trọng tài
B. Abraham
Phong độ
WDWWL Sydney FC
WWLWL Wellington Phoenix
  1. 19' E. Kamsoba · H. Van der Saag 1-0
  2. 27' A. Paulsen O. Sail
  3. HT1-0
  4. 46' C. Elliot L. Fenton
  5. 57' A. Le Fondre · A. Caceres 2-0
  6. 61' Paulo Retre
  7. 65' M. Ninković M. Burgess
  8. 65' R. Grant H. Van der Saag
  9. 65' Bobô A. Le Fondre
  10. 66' B. Old J. Sotirio
  11. 66' N. Pennington A. Rufer
  12. 76' O. van Hattum D. Ball
  13. 77' C. Nieuwenhof P. Yazbek
  14. 81' T. Buhagiar E. Kamsoba
  15. 83' 2-1 B. Waine · B. Old
  16. 84' Benjamin Old
  17. FT2-1

Đội hình

Sydney FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Corica
  1. 1A. Redmayne 6.2
  2. 4A. Wilkinson 6.3
  3. 2J. Donachie 6.6
  4. 16J. King 6.9
  5. 21H. Van der Saag ▼ 65' 7.3
  6. 17A. Caceres 8.3
  7. 8P. Retre 7.3
  8. 22M. Burgess ▼ 65' 6.9
  9. 32P. Yazbek ▼ 77' 7.0
  10. 14A. Le Fondre ▼ 65' 7.7
  11. 27E. Kamsoba ▼ 81' 7.9

Dự bị 7

  1. 10M. Ninković ▲ 65' 6.9
  2. 23R. Grant ▲ 65' 6.7
  3. 9Bobô ▲ 65' 6.3
  4. 28C. Nieuwenhof ▲ 77' 6.3
  5. 12T. Buhagiar ▲ 81' 6.3
  6. 20T. Heward-Belle
  7. 3B. Warland
Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: U. Talay
  1. 20O. Sail ▼ 27' 6.2
  2. 16L. Fenton ▼ 46' 6.7
  3. 21J. Laws 6.9
  4. 6T. Payne 6.3
  5. 14A. Rufer ▼ 66' 6.5
  6. 23C. Lewis 7.2
  7. 10R. Piscopo 6.9
  8. 19S. Sutton 6.5
  9. 9D. Ball ▼ 76' 7.2
  10. 11J. Sotirio ▼ 66' 6.2
  11. 18B. Waine 7.5

Dự bị 7

  1. 40A. Paulsen ▲ 27' 6.9
  2. 17C. Elliot ▲ 46' 6.2
  3. 8B. Old ▲ 66' 7.5
  4. 13N. Pennington ▲ 66' 6.7
  5. 43O. van Hattum ▲ 76' 6.7
  6. 12L. Pršo
  7. 3M. Bozinovski

Thống kê

017
600
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm13
6Trúng đích4
12Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
7Phạt góc6
0Việt vị3
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
491Chuyền bóng511
399Chuyền chính xác418
81%Chính xác chuyền82%

So sánh

30Trận đấu31
45Ghi được40
44Thủng lưới55
1.5Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu