Sydney FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wellington Phoenix

Sydney FC vs Wellington Phoenix

Tỷ số chung cuộc: Sydney FC 0-2 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sydney FC thắng 2, hòa 2, Wellington Phoenix thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 13
Sân vận động
Allianz Stadium, Sydney
Phong độ
LWDWW Sydney FC
WWLWL Wellington Phoenix
  1. 27' Tiago Quintal
  2. 29' 0-1 C. Armiento
  3. 43' Rhys Youlley
  4. 45'+1 Alex Rufer
  5. HT0-1
  6. 46' C. Hollman T. Quintal
  7. 46' A. Popovic M. Tisserand
  8. 55' A. Akon P. Wood
  9. 59' P. Retre I. Eze
  10. 60' Akol Akon
  11. 63' 0-2 I. Hughes · A. Rufer
  12. 66' F. Conchie R. Najjarine
  13. 76' L. Kelly-Heald T. Payne
  14. 76' N. Mileusnic C. Piper
  15. 76' B. Tuiloma C. Armiento
  16. 79' J. Courtney-Perkins A. Grant
  17. 79' M. France P. Okon-Engstler
  18. 86' Alexandar Popovic
  19. FT0-2

Đội hình

Sydney FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ufuk Talay
  1. 12H. Devenish-Meares
  2. 23R. Grant
  3. 32M. Tisserand▼ 46'
  4. 5A. Grant▼ 79'
  5. 17B. Garuccio
  6. 20T. Quintal▼ 46'
  7. 36R. Youlley
  8. 24P. Okon-Engstler▼ 79'
  9. 7P. A. Quispe Cordova
  10. 9V. Campuzano
  11. 13P. Wood▼ 55'

Dự bị 7

  1. 44A. Akon▲ 55'
  2. 26N. Alfaro
  3. 4J. Courtney-Perkins▲ 79'
  4. 33M. France▲ 79'
  5. 6C. Hollman▲ 46'
  6. 41A. Popovic▲ 46'
  7. 30A. Zaverdinos
Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Giancarlo Italiano
  1. 40E. McCarron
  2. 6T. Payne▼ 76'
  3. 4M. James
  4. 15I. Hughes
  5. 27M. Sheridan
  6. 20R. Najjarine▼ 66'
  7. 14A. Rufer
  8. 25K. Nagasawa
  9. 11C. Armiento▼ 76'
  10. 7I. Eze▼ 59'
  11. 3C. Piper▼ 76'

Dự bị 7

  1. 29L. Brooke-Smith
  2. 18L. Kelly-Heald▲ 76'
  3. 30A. Kelly-Heald
  4. 10N. Mileusnic▲ 76'
  5. 8P. Retre▲ 59'
  6. 5F. Conchie▲ 66'
  7. 28B. Tuiloma▲ 76'

Thống kê

137
410
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm12
4Trúng đích5
5Chệch đích4
3Bị chặn3
7Phạt góc4
3Việt vị1
11Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
661Chuyền bóng313
89%Chính xác chuyền77%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

34Trận đấu31
42Ghi được40
30Thủng lưới53
1.24Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu