Wellington Phoenix vs Sydney FC
Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 0-1 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 2, hòa 2, Sydney FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 19
- Phong độ
- WWLWL Wellington Phoenix
- LWDWW Sydney FC
- 4' Ramy Najjarine
- 33' Kazuki Nagasawa
- 41' Alex Rufer
- HT0-0
- 46' ▲ V. Campuzano ▼ P. A. Quispe Cordova
- 49' 0-1 A. Popovic · B. Garuccio
- 59' ▲ A. Toure ▼ J. Lolley
- 60' Isaac Hughes
- 62' Tiago Quintal
- 64' ▲ L. Brooke-Smith ▼ K. Nagasawa
- 77' ▲ R. Youlley ▼ T. Quintal
- 81' ▲ N. Mileusnic ▼ C. Piper
- 81' ▲ L. Kelly-Heald ▼ M. James
- 87' ▲ M. Tisserand ▼ A. Popovic
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Oluwayemi 7.3
- 4M. James ▼ 81' 6.7
- 28B. Tuiloma 6.9
- 15I. Hughes 6.5
- 27M. Sheridan 6.9
- 14A. Rufer 6.3
- 8P. Retre 7.3
- 11C. Armiento 6.3
- 20R. Najjarine 6.3
- 25K. Nagasawa ▼ 64' 6.5
- 3C. Piper ▼ 81' 6.2
Dự bị 7
- 30A. Kelly-Heald
- 10N. Mileusnic ▲ 81' 6.7
- 16S. Kartum
- 29L. Brooke-Smith ▲ 64' 6.9
- 24T. Loke
- 12D. Edwards
- 18L. Kelly-Heald ▲ 81' 6.7
- 12H. Devenish-Meares 7.3
- 23R. Grant 6.9
- 41A. Popovic ⚽ ▼ 87' 7.3
- 5A. Grant 7.3
- 17B. Garuccio ⇢ 7.9
- 24P. Okon-Engstler 6.9
- 10J. Lolley ▼ 59' 7.2
- 20T. Quintal ▼ 77' 6.3
- 70A. Arslan 6.7
- 7P. A. Quispe Cordova ▼ 46' 6.7
- 80A. Stamatelopoulos 6.5
Dự bị 7
- 30A. Zaverdinos
- 32M. Tisserand ▲ 87' 6.9
- 36R. Youlley ▲ 77' 6.3
- 11A. Walatee
- 9V. Campuzano ▲ 46' 6.6
- 35A. Toure ▲ 59' 6.2
- 22M. Macallister
Thống kê
03⚑5
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm10
3Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị4
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
375Chuyền bóng456
289Chuyền chính xác358
77%Chính xác chuyền79%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 39 | +16 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 36 | +10 | 43 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 42 | |
| 4 | 26 | 44 - 33 | +11 | 40 | |
| 5 | 26 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 6 | 26 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 37 - 44 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 9 | 26 | 35 - 42 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 27 - 43 | -16 | 21 |
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
31Trận đấu34
40Ghi được42
53Thủng lưới30
1.29Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai33