Wellington Phoenix
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sydney FC

Wellington Phoenix vs Sydney FC

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 0-0 Sydney FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 15 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 2, hòa 2, Sydney FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 14
Sân vận động
Sky Stadium, Wellington
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
LWDWW Sydney FC
  1. 22' Adrian Segecic
  2. HT0-0
  3. 46' N. Walker M. Sheridan
  4. 52' M. Al Taay S. Sutton
  5. 57' J. Courtney-Perkins Z. de Jesus
  6. 70' Patryk Klimala
  7. 77' Léo Sena
  8. 81' L. Supyk H. Ishige
  9. 81' J. Kucharski A. Segecic
  10. 82' Kazuki Nagasawa
  11. 90'+1 P. Wood P. Klimala
  12. 90'+1 T. Quintal J. Lolley
  13. FT0-0

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Italiano
  1. 30A. Kelly-Heald
  2. 27M. Sheridan▼ 46'
  3. 15I. Hughes
  4. 4S. Wootton
  5. 19S. Sutton▼ 52'
  6. 3C. Piper
  7. 25K. Nagasawa
  8. 8P. Retre
  9. 18L. Kelly-Heald
  10. 7K. Barbarouses
  11. 9H. Ishige▼ 81'

Dự bị 7

  1. 41N. Walker▲ 46'
  2. 12M. Al Taay▲ 52'
  3. 23L. Supyk▲ 81'
  4. 46L. Candy
  5. 1J. Oluwayemi
  6. 5F. Conchie
  7. 39J. Smith
Sydney FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Talay
  1. 12H. Devenish-Meares
  2. 21Z. de Jesus▼ 57'
  3. 23R. Grant
  4. 5H. Matthews
  5. 16J. King
  6. 6C. Hollman
  7. 15Léo Sena
  8. 10J. Lolley▼ 90'
  9. 17A. Cáceres
  10. 7A. Segecic▼ 81'
  11. 9P. Klimala▼ 90'

Dự bị 7

  1. 4J. Courtney-Perkins▲ 57'
  2. 25J. Kucharski▲ 81'
  3. 13P. Wood▲ 90'
  4. 20T. Quintal▲ 90'
  5. 1A. Redmayne
  6. 3A. Gurd
  7. 29J. Lacey

Thống kê

013
820
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm19
2Trúng đích5
2Chệch đích6
2Bị chặn8
3Phạt góc8
3Việt vị0
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
454Chuyền bóng573
80%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

31Trận đấu39
30Ghi được82
49Thủng lưới63
0.97Bàn thắng mỗi trận2.1
6Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn28
14Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu