Sydney FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Wellington Phoenix

Sydney FC vs Wellington Phoenix

Tỷ số chung cuộc: Sydney FC 1-1 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sydney FC thắng 2, hòa 2, Wellington Phoenix thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 23
Sân vận động
Allianz Stadium, Sydney
Phong độ
LWDWW Sydney FC
WWLWL Wellington Phoenix
  1. 7' A. Segecic · J. Lolley 1-0
  2. 38' 1-1 K. Barbarouses · Francisco Geraldes
  3. 40' Kosta Barbarouses
  4. HT1-1
  5. 46' Douglas Costa A. Segecic
  6. 46' W. Kamijo C. Hollman
  7. 69' J. Kucharski P. Klimala
  8. 69' T. Quintal J. Lolley
  9. 72' C. Piper I. Hughes
  10. 80' H. Ishige Francisco Geraldes
  11. 80' K. Nagasawa P. Retre
  12. 82' Rhyan Grant
  13. 82' Alex Rufer
  14. 82' Kosta Barbarouses
  15. 90'+5 Corban Piper
  16. FT1-1

Đội hình

Sydney FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: U. Talay
  1. 12H. Devenish-Meares 6.2
  2. 16J. King 6.6
  3. 23R. Grant 6.9
  4. 5A. Grant 7.2
  5. 4J. Courtney-Perkins 7.2
  6. 7A. Segecic ▼ 46' 7.2
  7. 15Léo Sena 7.9
  8. 6C. Hollman ▼ 46' 6.9
  9. 17A. Cáceres 7.6
  10. 10J. Lolley ▼ 69' 7.3
  11. 9P. Klimala ▼ 69' 6.9

Dự bị 7

  1. 11Douglas Costa ▲ 46' 7.2
  2. 24W. Kamijo ▲ 46' 6.9
  3. 25J. Kucharski ▲ 69' 6.6
  4. 20T. Quintal ▲ 69' 6.5
  5. 30G. Hoefsloot
  6. 31J. Sotirio
  7. 37W. Kennedy
Wellington Phoenix Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Italiano
  1. 1J. Oluwayemi 7.3
  2. 6T. Payne 6.2
  3. 15I. Hughes ▼ 72' 6.5
  4. 4S. Wootton 6.9
  5. 27M. Sheridan 7.0
  6. 19S. Sutton 6.9
  7. 8P. Retre ▼ 80' 6.2
  8. 14A. Rufer 6.6
  9. 18L. Kelly-Heald 6.7
  10. 7K. Barbarouses 7.3
  11. 12Francisco Geraldes ▼ 80' 7.2

Dự bị 7

  1. 3C. Piper ▲ 72' 6.6
  2. 9H. Ishige ▲ 80' 6.5
  3. 25K. Nagasawa ▲ 80' 6.3
  4. 17G. Sloane-Rodrigues
  5. 41N. Walker
  6. 29L. Brooke-Smith
  7. 35D. Boon

Thống kê

015
230
72%Kiểm soát bóng28%
21Dứt điểm4
7Trúng đích1
7Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm1
14Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị6
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Cứu thua6
642Chuyền bóng251
570Chuyền chính xác173
89%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

39Trận đấu31
82Ghi được30
63Thủng lưới49
2.1Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn14
53Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu