FC Noah
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Alashkert

FC Noah vs FC Alashkert

Tỷ số chung cuộc: FC Noah 1-0 FC Alashkert tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Noah thắng 5, hòa 3, FC Alashkert thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 3
Phong độ
LWWWW FC Noah
WLWDW FC Alashkert
  1. 25' S. Muradyan
  2. 35' Cezar
  3. 38' D. J. Massoumou
  4. HT0-0
  5. 46' J. Sabobo D. J. Massoumou
  6. 53' D. Sualehe
  7. 60' M. Lazetic 1-0
  8. 65' H. Hakobyan A. Sadoyan
  9. 70' T. Oshima
  10. 70' V. Costache B. Oddei
  11. 70' A. Khamoyan G. Manvelyan
  12. 78' D. Aghbalyan Rafael Jesus
  13. 81' D. Terteryan
  14. 88' D. Togola E. Piloyan
  15. 88' K. Sammani Cezar
  16. 90'+1 A. Khamoyan
  17. 90'+4 Z. Khudaverdyan Helder Ferreira
  18. FT1-0

Đội hình

FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 29A. Coneglian
  2. 6E. Boakye
  3. 4S. Mambo
  4. 3S. Muradyan
  5. 33D. Sualehe
  6. 14T. Oshima
  7. 10G. Manvelyan▼ 70'
  8. 7Helder Ferreira▼ 90'
  9. 98B. Oddei▼ 70'
  10. 44M. Jakolis
  11. 8M. Lazetic

Dự bị 10

  1. 99Figueira Daniel
  2. 77D. Davtyan
  3. 5M. Avetisyan
  4. 12C. Dombila
  5. 18K. Doumbia
  6. 20V. Costache▲ 70'
  7. 21M. Pavlovic
  8. 23A. Khamoyan▲ 70'
  9. 24Z. Khudaverdyan▲ 90'
  10. 57A. Gareginyan
FC Alashkert HLV: Vahe Gevorgyan
  1. 24A. Beglaryan
  2. 5D. Terteryan
  3. 3Cezar▼ 88'
  4. 4Y. Matyukhin
  5. 15A. Sadoyan▼ 65'
  6. 88Rafael Jesus▼ 78'
  7. 8E. Piloyan▼ 88'
  8. 10O. Farayola
  9. 7K. Nalbandyan
  10. 14D. J. Massoumou▼ 46'
  11. 11M. Toure

Dự bị 12

  1. 1V. Chatunts
  2. 99I. Sesay
  3. 22R. Hakobyan
  4. 6H. Adebayo
  5. 18I. D. Nduka
  6. 77D. Aghbalyan▲ 78'
  7. 23S. Gigolyan
  8. 55H. Hakobyan▲ 65'
  9. 17J. Sabobo▲ 46'
  10. 20D. Togola▲ 88'
  11. 21J. Granado
  12. 9K. Sammani▲ 88'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
6 16 - 5 +11 18
2
FC Alashkert
6 14 - 2 +12 13
3
FC Ararat-Armenia
6 11 - 7 +4 13
4
Pyunik Yerevan
5 9 - 3 +6 11
5
Sardarapat
4 10 - 4 +6 10
6
FC Urartu
5 8 - 5 +3 8
7
Shirak
5 8 - 5 +3 7
8
BKMA
5 4 - 6 -2 4
9
Gandzasar
6 8 - 15 -7 3
10
Ararat
6 3 - 13 -10 3
11
Syunik
6 3 - 13 -10 2
12
Van
6 2 - 18 -16 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) First League

So sánh

13Trận đấu10
27Ghi được17
12Thủng lưới8
2.08Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu