FC Alashkert
0 : 6
FT · Hiệp một 0:3
·
FC Noah

FC Alashkert vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 0-6 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 16 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 2, hòa 3, FC Noah thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 11
Sân vận động
Kotaik Stadium, Abovian
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
LWWWW FC Noah
  1. 19' 0-1 Gonçalo Gregório11m
  2. 34' A. Avanesyan
  3. 39' A. Poghosyan
  4. 41' 0-2 I. Oulad Omar
  5. 45'+3 0-3 E. Çinari
  6. HT0-3
  7. 46' A. Glišić A. Poghosyan
  8. 46' S. Metoyan José Embaló
  9. 46' G. Manvelyan A. Avanesyan
  10. 53' A. Khachatryan
  11. 55' 0-4 Gonçalo Gregório
  12. 63' G. Sangaré Y. Eteki
  13. 63' Marcos Pedro Gonçalo Silva
  14. 63' Pablo Santos B. Mendoza
  15. 69' B. Hovhannisyan P. Avetisyan
  16. 69' V. Minasyan A. Khachatryan
  17. 70' G. Manvelyan
  18. 80' Z. Khudaverdyan H. Hambardzumyan
  19. 85' 0-5 Marcos Pedro
  20. 89' Yellow Card
  21. 89' 0-6 E. Çinari
  22. 90'+4 H. Moussakhanian V. Paramonov
  23. FT0-6

Đội hình

FC Alashkert HLV: A. Khashmanyan
  1. V. Vimercati
  2. A. Manucharyan
  3. A. Khachatryan ▼ 69'
  4. V. Paramonov ▼ 90'
  5. Y. Martirosyan
  6. R. Hovsepyan
  7. V. Hayrapetyan
  8. P. Avetisyan ▼ 69'
  9. C. Katoh
  10. A. Poghosyan ▼ 46'
  11. José Embaló ▼ 46'

Dự bị 12

  1. A. Glišić ▲ 46'
  2. S. Metoyan ▲ 46'
  3. B. Hovhannisyan ▲ 69'
  4. V. Minasyan ▲ 69'
  5. H. Moussakhanian ▲ 90'
  6. A. Hovhannisyan
  7. C. Bangura
  8. G. Manukyan
  9. Murilo Rosa
  10. N. Hovhannisyan
  11. V. Patsatsia
  12. Z. Sanogo
FC Noah HLV: Rui Mota
  1. A. Ploshchadny
  2. H. Hambardzumyan ▼ 80'
  3. Gonçalo Silva ▼ 63'
  4. S. Muradyan
  5. B. Mendoza ▼ 63'
  6. Y. Eteki ▼ 63'
  7. A. Avanesyan ▼ 46'
  8. I. Oulad Omar
  9. E. Çinari
  10. Gonçalo Gregório
  11. Hélder Ferreira

Dự bị 12

  1. G. Manvelyan ▲ 46'
  2. G. Sangaré ▲ 63'
  3. Marcos Pedro ▲ 63'
  4. Pablo Santos ▲ 63'
  5. Z. Khudaverdyan ▲ 80'
  6. A. Dashyan
  7. A. Davidov
  8. A. Miljković
  9. G. Petrosyan
  10. Matheus Aiás
  11. O. Čančarević
  12. V. Pinson

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu46
27Ghi được118
57Thủng lưới45
0.87Bàn thắng mỗi trận2.57
6Giữ sạch lưới22
13Trên 2.5 bàn33
14Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu