FC Alashkert
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Noah

FC Alashkert vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 1-0 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 27 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 2, hòa 3, FC Noah thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 33
Sân vận động
Armaviri Hakob Tonoyani Stadium, Armavir
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
LWWWW FC Noah
  1. 20' S. Metoyan 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' A. Ghazaryan A. Manucharyan
  4. 62' Gevorg Grigoryan G. Meloyan
  5. 65' James Santos
  6. 68' G. Petrosyan
  7. 74' C. Kountouriotis G. Tarakhchyan
  8. 74' Gor Grigoryan M. Gamboš
  9. 78' R. Potinyan S. Metoyan
  10. 84' A. Dashyan G. Petrosyan
  11. 84' Gonçalo Gregório A. Karapetyan
  12. 84' H. Gevorgyan A. Movsesyan
  13. 87' Z. Khudaverdyan
  14. 90' A. Coneglian
  15. 90'+8 H. Gevorgyan
  16. FT1-0

Đội hình

FC Alashkert HLV: A. Safaryan
  1. V. Vimercati
  2. A. Manucharyan ▼ 62'
  3. A. Khachatryan
  4. A. Mensah
  5. Y. Martirosyan
  6. B. Hovhannisyan
  7. P. Kireenko
  8. P. Avetisyan
  9. C. Katoh
  10. S. Metoyan ▼ 78'
  11. G. Tarakhchyan ▼ 74'

Dự bị 10

  1. A. Ghazaryan ▲ 62'
  2. C. Kountouriotis ▲ 74'
  3. R. Potinyan ▲ 78'
  4. A. Galstyan
  5. A. Glišić
  6. G. Manukyan
  7. H. Moussakhanian
  8. R. Hovsepyan
  9. R. Navoyan
  10. V. Chatunts
FC Noah HLV: Rui Mota
  1. Arthur Coneglian
  2. James
  3. S. Muradyan
  4. A. Movsesyan ▼ 84'
  5. B. Mendoza
  6. M. Gamboš ▼ 74'
  7. G. Manvelyan
  8. G. Meloyan ▼ 62'
  9. G. Petrosyan ▼ 84'
  10. A. Karapetyan ▼ 84'
  11. Z. Khudaverdyan

Dự bị 12

  1. Gevorg Grigoryan ▲ 74'
  2. Gor Grigoryan ▲ 74'
  3. A. Dashyan ▲ 84'
  4. Gonçalo Gregório ▲ 84'
  5. H. Gevorgyan ▲ 84'
  6. A. Beganyan
  7. A. Talasyan
  8. D. Dokhoyan
  9. G. Abrahamyan
  10. M. Asiryan
  11. V. Gasparyan
  12. R. Khachatryan

Thống kê

00
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Noah
30 92 - 20 +72 75
2
FC Ararat-Armenia
30 75 - 28 +47 66
3
FC Urartu
30 64 - 31 +33 62
4
Pyunik Yerevan
30 59 - 37 +22 53
5
Van
30 56 - 36 +20 52
6
BKMA
30 44 - 54 -10 36
7
Shirak
30 30 - 50 -20 35
8
Ararat
30 36 - 59 -23 32
9
FC Alashkert
30 24 - 52 -28 26
10
West Armenia
30 24 - 78 -54 26
11
Gandzasar
30 16 - 73 -57 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu46
27Ghi được118
57Thủng lưới45
0.87Bàn thắng mỗi trận2.57
6Giữ sạch lưới22
13Trên 2.5 bàn33
14Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu