FC Alashkert
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Noah

FC Alashkert vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 1-1 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 2, hòa 3, FC Noah thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 23
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
LWWWW FC Noah
  1. 31' E. Piloyan
  2. HT0-0
  3. 46' H. Hambardzumyan G. Manvelyan
  4. 64' I. Oulad Omar M. Jakolis
  5. 70' R. Hakobyan D. Terteryan
  6. 71' G. Silva S. Muradyan
  7. 72' A. Coneglian
  8. 72' D. Sualehe
  9. 80' M. Toure · K. Nalbandyan 1-0
  10. 82' G. Sangare
  11. 83' J. Granado K. Nalbandyan
  12. 83' Caio Henrique M. Toure
  13. 85' B. Fofana G. Sangare
  14. 87' O. Farayola
  15. 87' I. D. Nduka J. Sabobo
  16. 87' Y. Gareginyan O. Farayola
  17. 89' 1-1 I. Oulad Omar
  18. 90'+5 A. Beglaryan
  19. FT1-1

Đội hình

FC Alashkert
  1. 24A. Beglaryan
  2. 5D. Terteryan ▼ 70'
  3. 4Y. Matyukhin
  4. 44Klaidher
  5. 15A. Sadoyan
  6. 88Rafael Jesus
  7. 6E. Piloyan
  8. 10O. Farayola ▼ 87'
  9. 7K. Nalbandyan ▼ 83'
  10. 17J. Sabobo ▼ 87'
  11. 11M. Toure ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 13A. Ayvazov
  2. 2S. Grigoryan
  3. 22R. Hakobyan ▲ 70'
  4. 18I. D. Nduka ▲ 87'
  5. 66M. Kankanyan
  6. 21J. Granado ▲ 83'
  7. 8Y. Gareginyan ▲ 87'
  8. 25Caio Henrique ▲ 83'
  9. 73D. Kirakosyan
  10. 9S. Khalil
  11. 77J. Campos
  12. 28U. Ajibona
FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 29A. Coneglian
  2. 6E. Boakye
  3. 39N. Saintini
  4. 3S. Muradyan ▼ 71'
  5. 33D. Sualehe
  6. 23A. Khamoyan
  7. 17G. Sangare ▼ 85'
  8. 7H. Ferreira
  9. 10G. Manvelyan ▼ 46'
  10. 47M. Jakolis ▼ 64'
  11. 32N. Mulahusejnovic

Dự bị 12

  1. 92A. Ploshchadnyi
  2. 4R. Nizet
  3. 9Matheus Aias
  4. 11I. Oulad Omar ▲ 64'
  5. 18A. Avanesyan
  6. 19H. Hambardzumyan ▲ 46'
  7. 22M. Hakobyan
  8. 37G. Silva ▲ 71'
  9. 44N. Zolotic
  10. 71B. Fofana ▲ 85'
  11. 74M. Asiryan
  12. 99H. Harutyunyan

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu46
49Ghi được88
25Thủng lưới44
1.48Bàn thắng mỗi trận1.91
14Giữ sạch lưới21
12Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu