FC Alashkert vs FC Noah
Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 0-2 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 2, hòa 3, FC Noah thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Nairi, Yerevan
- Phong độ
- WLWDW FC Alashkert
- LWWWW FC Noah
- 19' D. Malembana
- 31' A. Yedigaryan
- 45' A. Kocharyan
- HT0-0
- 51' 0-1 A. Miranyan
- 56' ▲ Agdon ▼ J. Désiré
- 56' ▲ D. Khurtsidze ▼ Gustavo Marmentini
- 56' ▲ Y. Racines ▼ A. Yedigaryan
- 60' ▲ A. N'Diaye ▼ M. Gamboš
- 60' ▲ V. Minasyan ▼ J. Tutuarima
- 65' ▲ A. Sokhiev ▼ A. Mensah
- 65' ▲ K. Nalbandyan ▼ A. Kocharyan
- 73' A. N'Diaye
- 81' ▲ C. Katoh ▼ L. Rogerson
- 81' ▲ I. Alhaft ▼ P. Gladon
- 90' A. Miranyan
- 90'+8 ▲ J. Mathieu ▼ A. Miranyan
- 90'+6 0-2 E. Movsesyan
- FT0-2
Đội hình
- V. Ermakov
- A. Yedigaryan ▼ 56'
- T. Voskanyan
- S. Grigoryan
- João William
- A. Mensah ▼ 65'
- A. Kocharyan ▼ 65'
- Gustavo Marmentini ▼ 56'
- Mimito Biai
- J. Désiré ▼ 56'
- S. Fatai
Dự bị 12
- Agdon ▲ 56'
- D. Khurtsidze ▲ 56'
- Y. Racines ▲ 56'
- A. Sokhiev ▲ 65'
- K. Nalbandyan ▲ 65'
- A. Ayvazov
- R. Chiteishvili
- S. Ashkovski
- V. Chatunts
- V. Paramonov
- W. Angulo
- A. Hambaryan
- O. Čančarević
- A. Miljković
- H. Hambardzumyan
- J. Tutuarima ▼ 60'
- David Malembana
- M. Gamboš ▼ 60'
- Martim Maia
- P. Gladon ▼ 81'
- A. Miranyan ▼ 90'
- L. Rogerson ▼ 81'
- E. Movsesyan
Dự bị 12
- A. N'Diaye ▲ 60'
- V. Minasyan ▲ 60'
- C. Katoh ▲ 81'
- I. Alhaft ▲ 81'
- J. Mathieu ▲ 90'
- A. Danielyan
- G. Manvelyan
- H. Melkonyan
- K. Galstyan
- S. Muradyan
- V. Vimercati
- V. Pinson
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 28 | +56 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 33 | +36 | 80 | |
| 3 | 36 | 73 - 34 | +39 | 75 | |
| 4 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 54 - 56 | -2 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 43 - 73 | -30 | 37 | |
| 8 | 36 | 28 - 46 | -18 | 33 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 32 | |
| 10 | 36 | 32 - 67 | -35 | 27 |
So sánh
44Trận đấu38
66Ghi được71
63Thủng lưới36
1.5Bàn thắng mỗi trận1.87
10Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai34