FC Alashkert
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Noah

FC Alashkert vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 2-0 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 2, hòa 3, FC Noah thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 5
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
LWWWW FC Noah
  1. 11' O. Farayola · K. Drammeh 1-0
  2. 23' G. Manvelyan
  3. 35' G. Thorarinsson
  4. 42' M. Toure · K. Drammeh 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Matheus Aias A. Dashyan
  7. 46' G. Silva E. Boakye
  8. 58' M. Jakolis G. Thorarinsson
  9. 58' I. Oulad Omar H. Ferreira
  10. 64' D. Sualehe
  11. 66' M. Odeyinka M. Toure
  12. 66' I. D. Nduka Y. Gareginyan
  13. 74' K. Nalbandyan
  14. 75' O. Chima K. Drammeh
  15. 81' N. Zolotic
  16. 90'+7 I. D. Nduka
  17. 90'+5 R. Hakobyan O. Farayola
  18. 90'+5 Y. Matyukhin K. Nalbandyan
  19. FT2-0

Đội hình

FC Alashkert
  1. 24A. Beglaryan
  2. 5D. Terteryan
  3. 27J. Bationo
  4. 44Klaidher
  5. 15A. Sadoyan
  6. 8Y. Gareginyan ▼ 66'
  7. 6E. Piloyan
  8. 19K. Drammeh ▼ 75'
  9. 7K. Nalbandyan ▼ 90'
  10. 10O. Farayola ▼ 90'
  11. 11M. Toure ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 99I. Sesay
  2. 13A. Ayvazov
  3. 22R. Hakobyan ▲ 90'
  4. 2S. Grigoryan
  5. 25Caio Henrique
  6. 45M. Odeyinka ▲ 66'
  7. 4Y. Matyukhin ▲ 90'
  8. 20O. Chima ▲ 75'
  9. 26K. Duffour
  10. 77J. Campos
  11. 66M. Kankanyan
  12. 18I. D. Nduka ▲ 66'
FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 92A. Ploshchadnyi
  2. 6E. Boakye ▼ 46'
  3. 3S. Muradyan
  4. 44N. Zolotic
  5. 4G. Thorarinsson ▼ 58'
  6. 10A. Dashyan ▼ 46'
  7. 99H. Harutyunyan
  8. 7H. Ferreira ▼ 58'
  9. 27G. Manvelyan
  10. 77A. Grgic
  11. 32N. Mulahusejnovic

Dự bị 12

  1. 29A. Coneglian
  2. 22O. Cancarevic
  3. 9Matheus Aias ▲ 46'
  4. 24Z. Khudaverdyan
  5. 37G. Silva ▲ 46'
  6. 88Y. Eteki
  7. 14T. Oshima
  8. 33D. Sualehe ▲ 64'
  9. 47M. Jakolis ▲ 58'
  10. 11I. Oulad Omar ▲ 58'
  11. 23A. Khamoyan
  12. 18A. Avanesyan

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu46
49Ghi được88
25Thủng lưới44
1.48Bàn thắng mỗi trận1.91
14Giữ sạch lưới21
12Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu