Gandzasar
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Noah

Gandzasar vs FC Noah

Tỷ số chung cuộc: Gandzasar 1-4 FC Noah tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gandzasar thắng 0, hòa 1, FC Noah thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 16
Phong độ
LLLLL Gandzasar
WWWWW FC Noah
  1. 20' 0-1 A. Avanesyan · E. Boakye
  2. 35' S. Kanda
  3. 45'+4 A. Avanesyan
  4. HT0-1
  5. 47' G. Manvelyan
  6. 60' N. Saintini
  7. 66' J. Nobrega 1-1
  8. 74' 1-2 N. Mulahusejnovic
  9. 82' 1-3 N. Mulahusejnovic · G. Silva
  10. 90' 1-4 G. Sangare
  11. FT1-4

Đội hình

Gandzasar HLV: Karen Barseghyan
  1. 1G. Matevosyan
  2. 15A. Mensah
  3. 5S. Kanda
  4. 22Y. Martirosyan
  5. 27J. Ntolo
  6. 33V. Hayrapetyan
  7. 47F. Nkumba
  8. 79J. Nobrega
  9. 9P. Avetisyan
  10. 10L. Petrosyan
  11. 7B. Mani

Dự bị 12

  1. 12R. Manasyan
  2. 31N. Lobusov
  3. 20S. Obonde
  4. 18G. Paronyan
  5. 77A. Khachatryan
  6. 2P. Manukyan
  7. 11N. Alaverdyan
  8. 6M. Ahouangbo
  9. 17D. Davtyan
  10. 38Michael Quarcoo
  11. 88A. Sabet
  12. 16E. Poghosyan
FC Noah HLV: Sandro Perkovic
  1. 92A. Ploshchadnyi
  2. 6E. Boakye
  3. 39N. Saintini
  4. 37G. Silva
  5. 4R. Nizet
  6. 99H. Harutyunyan
  7. 10G. Manvelyan
  8. 18A. Avanesyan
  9. 11I. Oulad Omar
  10. 71B. Fofana
  11. 9Matheus Aias

Dự bị 12

  1. 29A. Coneglian
  2. 7H. Ferreira
  3. 17G. Sangare
  4. 22M. Hakobyan
  5. 23A. Khamoyan
  6. 24Z. Khudaverdyan
  7. 32N. Mulahusejnovic
  8. 26M. Bua Mbilia
  9. 44N. Zolotic
  10. 47M. Jakolis
  11. 57A. Gareginyan
  12. 74M. Asiryan

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu46
36Ghi được88
42Thủng lưới44
1.2Bàn thắng mỗi trận1.91
7Giữ sạch lưới21
11Trên 2.5 bàn25
17Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu